Gạo đồ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gạo đồ" thành Tiếng Anh
parboiled rice là bản dịch của "gạo đồ" thành Tiếng Anh.
gạo đồ + Thêm bản dịch Thêm gạo đồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
parboiled rice
A rice that has been boiled in the husk.
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gạo đồ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gạo đồ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gạo Dẻo Trong Tiếng Anh
-
How Do You Say "gạo Dẻo Và Gạo Nở Khô Trong Tiếng Anh Là Từ Nào ...
-
Gạo Dẻo Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Gạo Thơm Dẻo Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Gạo Nếp Chính Xác Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Nếp Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ : Gạo Nếp | Vietnamese Translation
-
Gạo Tám Thơm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỀM DẺO - Translation In English
-
VỎ GẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LOẠI GẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỀM DẺO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản
-
Gạo – Wikipedia Tiếng Việt