GÀO LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
GÀO LÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từgào lên
scream
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuscreamed
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêushouted
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétcried
khóctiếng kêukêuyelled
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lênroared
gầmtiếng gầm rútiếngtiếng ầm ầmrống lêngào lêntiếng thét gàohowl
húgào lêntru tréotiếng truhowledtiếng hốnggrowled
gầm gừcàu nhàutiếng gầmscreaming
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêuscreams
hét lênla héthétthét lêntiếng thétgàola lênkêu lênkhóc théttiếng kêushouting
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétyelling
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lênshout
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò hétcry
khóctiếng kêukêucries
khóctiếng kêukêuyell
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lênroar
gầmtiếng gầm rútiếngtiếng ầm ầmrống lêngào lêntiếng thét gàoyells
hét lênla hétla lênhétquátkêu lathét lênla mắngto tiếnggào lênshouts
hét lênla héttiếng héthôla lênhô tohét tokêu lareohò héthowled
húgào lêntru tréotiếng truhowledtiếng hống
{-}
Phong cách/chủ đề:
Instead of shouting“NO!Giúp tôi với, cô ta gào lên.
Help me, she cried.Tôi gào lên trong trái tim tôi.
I cried in my heart.Không,” tôi gần như gào lên.
No,” I nearly cried.Cá!” ông gào lên“ Đó là cá!”.
Fish!” he cried,“It is fish!”.Combinations with other parts of speechSử dụng với trạng từgào lên gào to Sử dụng với động từgào thét lên Không,” tôi gần như gào lên.
No,” I nearly shouted.Cá!” ông gào lên“ Đó là cá!”.
She shouted,“that's the fish!”.Mary Celeste!” cậu gào lên.
Mary Celeste!” he yelled.Cảm giác bị lừa dối, tôi gào lên.
I felt cheated and I cried.Một cảnh sát gào lên với mọi người.
A police officer yelled at everyone.Bard chưa mất!” ông gào lên.
Bard is not lost!' he cried.Bilbo gào lên, nhảy nhót và vung vẫy tay.
Bilbo cried, dancing and waving his arms.Hắn buông rơi gươm và gào lên.
Mu He pulled out the sword and yelled.Einhasad gào lên giận giữ:” Cái gì đây?!
Einhasad shouted in anger,"'What is this?!Bà ở giữa, Tempest, gào lên,“ Đèn đỏ!”.
The middle one, Tempest, screamed,“Red light!”.Tao sẽ giết thằng khốn đó," Toni gào lên.
I'm gonna kill that son of a bitch,” Tony growled.Quay trở lại ngay,” hắn gào lên với tên tài xế.
We're coming,” he shouted up to the driver.Mày hãy tránh xacon gái tao ra,” ông gào lên.
You stay away from my daughter," He yelled.Nó quay lại và gào lên“ Thả mẹ tôi ra”.
He turned around and screamed,'Let go of my mother!'.Tôi gào lên cho họ dừng lại, nhưng nó đã không có tác dụng.
I screamed at them to stop but it was no use.Một số nhân chứng cho biết Nelson gào lên,“ Cứu tôi với!
Witnesses say they heard Nelson screaming“Help me, help me!Earl gào lên, nhảy ra khỏi bức tường và bắt đầu chạy.
Earl screamed, hopped off the wall, and started running.Tom đã là người chếtkể từ lúc Mayella mở miệng và gào lên.
Tom was a dead man theminute Mayella Ewell opened her mouth and screamed.Có ai đó gào lên rằng họ đã phát hiện ra cô ta một lần nữa.
Then screaming that they had locked her out again.Tôi gào lên khi nghĩ rằng Seiya chuẩn bị rầy la tôi.
I screamed when I thought that Seiya was about to scold me.Anh gào lên nhưng đã quá muộn màng, chị đã ra đi mãi mãi.
I shouted, but it was too late- they were gone forever.Anh ta gào lên và nói rằng chắc chắn tôi sẽ bị tống vào tù.
He screamed and said that I would be sentenced for sure.King Hydra gào lên khi bị tấn công bởi hàng ngàn mũi tên.
The King Hydra cried as it was struck by thousands of arrows.Lúc Salome gào lên từ sau lưng cậu thì mọi chuyện đã quá muộn.
By the time Salome shouted from his back, it was too late.Percy gào lên, to đến nỗi thầy Lupin gần như làm rơi bức hình.
Percy roared, so loudly that Lupin nearly dropped his photograph.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 407, Thời gian: 0.0656 ![]()
![]()
gạo là mộtgạo lớn nhất thế giới

Tiếng việt-Tiếng anh
gào lên English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gào lên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tôi gào lêni criedi shoutedi screamedi yelledhắn gào lênhe shoutedhe screamedđã gào lênshoutedgào thét lênscreamingTừng chữ dịch
gàodanh từscreamcryhowlgàođộng từshoutingyellinglênđộng từputgolêndanh từboardlêntrạng từupwardlênget on STừ đồng nghĩa của Gào lên
hét lên scream la hét hét thét lên gầm gừ tiếng thét la lên growlTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Kêu Gào Hydra
-
Kêu Gào Hydra - WikiDich
-
Kêu Gào Hydra (Khiếu Hiêu Đích Hải Đức Lạp) - Tàng Thư Viện
-
[Vườn Trẻ] Chương 21 | Kurokochii
-
Chương 76 : Tạo Ra Con Người Cùng Khởi đầu Ether
-
Top 6 Sản Phẩm Chứa Vitamin B5-thuốc Bổ Cho Làn Da Bị Tổn Thương
-
GÀO LÊN KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Beatvn - Tất Tay Vịt Vàng Và Cái Kết Cho Anh Em Nhà Bi Béoo
-
[Steve!Hydra X Tony] Only You - Chapter 5 - Wattpad
-
Thanh Lăn Trị Mụn Và Thâm Spiller Roll-on - Websosanh
-
Dota 2 Quotes - [Bản Tin Buổi Sáng. 2810/2016. #337 ... - Facebook
-
Temui Video Popular Giải Mà Tiếng Mèo | TikTok
-
Xuyên Ko (異世界) Life"tạm Nghỉ" - Chap 57 Hydra Hồi Sinh - Wattpad
-
Con Đường Đế Vương - Quyển 16 - Chương 6: Black Dragon
-
Đọc Mỹ Mạn Địa Ngục Chi Chủ - Chương 283 - Mê Truyện Chữ