Gáo Nước Lạnh Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gáo nước lạnh" thành Tiếng Anh
chill là bản dịch của "gáo nước lạnh" thành Tiếng Anh.
gáo nước lạnh + Thêm bản dịch Thêm gáo nước lạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chill
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gáo nước lạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gáo nước lạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dội 1 Gáo Nước Lạnh
-
Từ điển Tiếng Việt "giội Gáo Nước Lạnh" - Là Gì? - Vtudien
-
Muốn 'dội Gáo Nước Lạnh' để Em Dâu Tỉnh Táo Hơn - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Giội Gáo Nước Lạnh - Từ điển Việt
-
Nga 'dội Gáo Nước Lạnh' Vào Sự Lạc Quan Của đoàn đàm Phán Ukraine
-
Nga Dội Gáo Nước Lạnh Vào Nỗ Lực Hạ Nhiệt Căng Thẳng Ukraine
-
Đức Bất Ngờ Dội Gáo Nước Lạnh Vào Việc đề Nghị Cung Cấp Vũ Khí ...
-
Thổ Nhĩ Kỳ 'dội Gáo Nước Lạnh' Vào ý định Gia Nhập NATO Của Thụy ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gáo Nước Lạnh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Gáo Nước Lạnh - CafeF
-
EU "dội Gáo Nước Lạnh” Ukraine Về Việc Canada Trả Lại Tuabin Của Nga
-
Goldman Sachs 'dội Gáo Nước Lạnh' Vào Những Nhà đầu Tư đang Vội ...
-
Pháp "dội Gáo Nước Lạnh" Vào Hy Vọng Của Ukraine, Kiev "chặt đứt ...
-
Trắng TV - Khi Cuộc đời Tạt Cho Bạn Một Gáo Nước Lạnh, Hãy...