Gáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gáo
* dtừ
dipper
gáo dừa dipper made of coconut shell
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
gáo
* noun
dipper
gáo dừa: dipper made of coconut shell



Từ liên quan- gáo
- gáo nước
- gáo múc nước
- gáo nước lạnh
- gáo dài hơn chuôi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gáo Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Gáo Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Gáo Dừa Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Gáo Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
"gáo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gáo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Gáo Dừa Tiếng Anh Là Gì, Gáo Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Gáo - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
GÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gáo Dừa Tiếng Anh Là Gì - Issf
-
COCONUT SHELLS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Gáo Bằng Tiếng Anh
-
Bát Gáo Dừa- Coconut Shell Bowl - Tre
-
Than Gáo Dừa Là Gì? Giá Bán Than Gáo Dừa Bến Tre - Viettech Boiler