Garçon - Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "garçon" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
con trai, trai, chàng trai là các bản dịch hàng đầu của "garçon" thành Tiếng Việt.
garçon noun masculine ngữ phápDescendant [..]
+ Thêm bản dịch Thêm garçonTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
con trai
nounQuel gentil garçon !
Loại con trai gì thế không biết !
en.wiktionary.org -
trai
nounTous les garçons tombent amoureux de Julia.
Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.
en.wiktionary.org -
chàng trai
Tous les garçons tombent amoureux de Julia.
Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người hầu bàn
- nam
- bồi bàn
- chàng thanh niên
- nam nhi
- nam tử
- người phụ rể
- người phụ việc
- thư đồng
- trai chưa vợ
- chồng
- Con trai
- chị hầu bàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garçon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "garçon"
Bản dịch "garçon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mon Garcon Dịch
-
Mon Garcon Nghĩa Là Gì? Câu Trả Lời đúng Nhất! - Wowhay
-
Mon Garcon Nghĩa Là Gì Tiếng Việt
-
Chàng Trái Của Tôi Tiếng Pháp Là Gì - Học Tốt
-
Mon Garcon Nghĩa Là Gì? Câu Trả Lời... - Muôn Màu Cuộc Sống
-
Mon Garcon Nghĩa Là Gì? Câu Trả Lời đúng Nhất! - WEBNHACAI
-
Chàng Trái Của Tôi Tiếng Pháp Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Mon Garçon Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Garçon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chàng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'garçon' Trong Từ điển Từ điển Pháp
-
Garcon Tiếng Pháp Là Gì - Xây Nhà
-
GARÇON | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary