Gấu Bằng Tiếng Tây Ban Nha - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha Phép dịch "gấu" thành Tiếng Tây Ban Nha
oso
Thêm ví dụ Thêm
oso, ursidae là các bản dịch hàng đầu của "gấu" thành Tiếng Tây Ban Nha.
gấu noun + Thêm bản dịch Thêm gấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha
-
oso
noun masculineGran mamífero carnívoro de la familia de los Ursidae, emparentado con el perro y el mapache, con pelo denso, una cola muy corta y pies planos.
Benjamin bắn con gấu bằng súng.
Benjamín disparó a un oso con un rifle.
en.wiktionary.org -
ursidae
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gấu " sang Tiếng Tây Ban Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gấu"
Bản dịch "gấu" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » El Gấu Chó
-
El Gaucho Steakhouse - Hai Bà Trưng ở Quận 1, TP. HCM
-
Nhà Hàng El Gaucho - Argentinian Steakhouse ở Quận Tây Hồ, Hà ...
-
4 Nhà Hàng Steak 'đắt Xắt Ra Miếng' Cuốn Hút Hội Sành ăn ở TP.HCM
-
El Gaucho Ê Gấu Chó - Posts | Facebook
-
El Gaucho Argentinian Steakhouse Vietnam - Home | Facebook
-
El Gaucho Argentinian Steakhouse - Trang Tien, Hà Nội - Tripadvisor
-
Menus – El Gaucho Vietnam
-
Review ( Không Biết Nói Ntn) Nhà Hàng Thịt Bò Đắt Nhất Hà Nội
-
Nhà Hàng El Gaucho - Argentinian Steakhouse ở Hà Nội
-
Descubre Los Videos Populares De GD_gấu Chó_ | TikTok
-
4 Nhà Hàng Steak 'đắt Xắt Ra Miếng' Cuốn Hút Hội Sành ăn ở TP.HCM
-
El Husky Siberiano Más FELIZ Del MUNDO, ¡no Te Lo Puedes Perder!
-
Gấu Hài Hước Tập 8_ Đại Gia Gấu Chó _ Phim Hoạt Hình Hài Hước