Gấu Trắng Gấu Bắc Cực Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gấu trắng gấu bắc cực
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gấu trắng gấu bắc cực trong tiếng Trung và cách phát âm gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung gấu trắng gấu bắc cực (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung 白熊 北极熊Báixióng běijíxióng (phát âm có thể chưa chuẩn)
白熊 北极熊Báixióng běijíxióng
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gấu trắng gấu bắc cực hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đồ chắn lửa tiếng Trung là gì?
  • lợi dụng tất cả mọi dịp tiếng Trung là gì?
  • sơn chi tiếng Trung là gì?
  • ra vẻ đạo mạo tiếng Trung là gì?
  • qui định thuế tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gấu trắng gấu bắc cực trong tiếng Trung

白熊 北极熊Báixióng běijíxióng

Đây là cách dùng gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gấu trắng gấu bắc cực tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 白熊 北极熊Báixióng běijíxióng

Từ điển Việt Trung

  • vấn vương tiếng Trung là gì?
  • tuyết mùa xuân tiếng Trung là gì?
  • cưa các loại tiếng Trung là gì?
  • cục chai tiếng Trung là gì?
  • bọn lái súng tiếng Trung là gì?
  • chính quy tiếng Trung là gì?
  • xỏ kim tiếng Trung là gì?
  • đứt tay hay thuốc tiếng Trung là gì?
  • nhóm người nguyên thuỷ tiếng Trung là gì?
  • ra khỏi tiếng Trung là gì?
  • ngòi tiếng Trung là gì?
  • giấy kẹp sách tiếng Trung là gì?
  • mất màu tiếng Trung là gì?
  • loi choi tiếng Trung là gì?
  • chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • nũng tiếng Trung là gì?
  • gà gáy chó sủa tiếng Trung là gì?
  • rao cho thuê tiếng Trung là gì?
  • giúp người xấu làm điều ác tiếng Trung là gì?
  • ben zyn tiếng Trung là gì?
  • nửa mình dưới tiếng Trung là gì?
  • sốt cao đột ngột tiếng Trung là gì?
  • tế đàn tiếng Trung là gì?
  • Philippines tiếng Trung là gì?
  • bố lém tiếng Trung là gì?
  • can dầu tiếng Trung là gì?
  • thuốc rửa vết thương chất thuốc bôi ngoài da tiếng Trung là gì?
  • đê tiện tiếng Trung là gì?
  • rút về tiếng Trung là gì?
  • chuyển động tròn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gấu Bắc Cực Trong Tiếng Anh Là Gì