Gàu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gàu" thành Tiếng Anh

dandruff, scurf, bucket là các bản dịch hàng đầu của "gàu" thành Tiếng Anh.

gàu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dandruff

    noun

    skin flakes

    Xà phòng Zest cũng có tác dụng trị gàu với một số người .

    It has worked to get rid of dandruff for some people .

    wiki
  • scurf

    noun GlosbeMT_RnD
  • bucket

    noun

    Một ở trong gàu và một trên xe.

    One in the bucket and one on the trucks.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bailer
    • bail
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gàu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gàu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dandruff

    noun

    scaly white dead skin flakes from the human scalp

    Xà phòng Zest cũng có tác dụng trị gàu với một số người .

    It has worked to get rid of dandruff for some people .

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gàu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tóc Gàu Tiếng Anh