Gay Cấn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. gay cấn
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gay cấn tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gay cấn trong tiếng Trung và cách phát âm gay cấn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gay cấn tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm gay cấn tiếng Trung gay cấn (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm gay cấn tiếng Trung 白热化 《 (事态感情等)发展到最紧张的阶段。》火炽 《旺盛; 热闹; 紧张。》扣人心弦 《形容诗文, 表演等有感染力, 使人心情激动。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
白热化 《 (事态感情等)发展到最紧张的阶段。》火炽 《旺盛; 热闹; 紧张。》扣人心弦 《形容诗文, 表演等有感染力, 使人心情激动。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ gay cấn hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hạt cát trên sa mạc tiếng Trung là gì?
  • mỹ viện tiếng Trung là gì?
  • sẹo tiếng Trung là gì?
  • số âm tiếng Trung là gì?
  • bút giá tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gay cấn trong tiếng Trung

白热化 《 (事态感情等)发展到最紧张的阶段。》火炽 《旺盛; 热闹; 紧张。》扣人心弦 《形容诗文, 表演等有感染力, 使人心情激动。》

Đây là cách dùng gay cấn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gay cấn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 白热化 《 (事态感情等)发展到最紧张的阶段。》火炽 《旺盛; 热闹; 紧张。》扣人心弦 《形容诗文, 表演等有感染力, 使人心情激动。》

Từ điển Việt Trung

  • màng lọc tiếng Trung là gì?
  • nguyên nhân và kết quả tiếng Trung là gì?
  • máy ép dầu tiếng Trung là gì?
  • cây vông vàng tiếng Trung là gì?
  • xõng xõng tiếng Trung là gì?
  • cùng một màu tiếng Trung là gì?
  • tảo tiêm mao tiếng Trung là gì?
  • tín hiệu đèn tiếng Trung là gì?
  • biến tấu tiếng Trung là gì?
  • hối hận còn kịp tiếng Trung là gì?
  • mắc xe tiếng Trung là gì?
  • lịch sử nhà máy tiếng Trung là gì?
  • nhẻo nhẻo tiếng Trung là gì?
  • tung cánh tiếng Trung là gì?
  • vật liệu thép tiếng Trung là gì?
  • người bán tiếng Trung là gì?
  • vẽ bóng tiếng Trung là gì?
  • được thời tiếng Trung là gì?
  • đá tảng tiếng Trung là gì?
  • bộ đội chính quy tiếng Trung là gì?
  • họ Hạnh tiếng Trung là gì?
  • bất nhơn tiếng Trung là gì?
  • bẫy cần tiếng Trung là gì?
  • làm bừa tiếng Trung là gì?
  • thuyết tiên nghiệm tiếng Trung là gì?
  • phát biểu ý kiến tiếng Trung là gì?
  • thỏ biển tiếng Trung là gì?
  • u kỳ tiếng Trung là gì?
  • chốt tròn lục giác trong tiếng Trung là gì?
  • bứ miệng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Gay Cấn Tiếng Trung