GCAS: Cái Nôi Vàng Thông Qua Dịch Vụ - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 4 chữ cái › GCAS › Cái nôi vàng thông qua dịch vụ GCAS: Cái nôi vàng thông qua dịch vụ GCAS có nghĩa là gì? Cái nôi vàng thông qua dịch vụ là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. GCAS có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 4 chữ cái › GCAS › Cái nôi vàng thông qua dịch vụ GCAS: Cái nôi vàng thông qua dịch vụ GCAS có nghĩa là gì? Cái nôi vàng thông qua dịch vụ là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. GCAS có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. GCAS là viết tắt của Cái nôi vàng thông qua dịch vụ
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về GCAS trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa GCAS cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "GCAS - Golden Cradle Adoption Services" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "GCAS - Golden Cradle Adoption Services" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của GCAS
Như đã đề cập ở trên, GCAS có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Golden Cradle Adoption Services
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của GCAS cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của GCAS trong các ngôn ngữ khác của 42.
GCAS định nghĩa:
- Goth Chick Appreciation Society
- chung kênh phân bổ đề án
- Gibson County thú dịch vụ
- Genesee County thú Shelter
- Nơi trú ẩn động vật Quận Gloucester
- Đất cảnh báo hỗ trợ
- Tài trợ và hợp đồng dịch vụ kế toán
- Lớn hơn thành phố Aquarium xã hội
- Gold Coast Aquarium xã hội
- Chứng chỉ sau đại học nghiên cứu Nam cực
- Hội nghị tổng kiểm toán Dịch vụ
- Nơi trú ẩn động vật Quận Guilford
- Greater Cincinnati Aquarium xã hội
- Trung tâm Vịnh Aviation nghiên cứu
- Dịch vụ hỗ trợ khách hàng toàn cầu
‹ Giám đốc sáng tạo nhóm
Trung tâm Glasbeni Edgar Willems ›
GCAS là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, GCAS là viết tắt của Golden Cradle Adoption Services. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, GCAS là viết tắt của Cái nôi vàng thông qua dịch vụ. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
GCAS => Cái nôi vàng thông qua dịch vụ
-
GCAS => Golden Cradle Adoption Services
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Cái Nôi Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Nôi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI NÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Nôi In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Nôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI NÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỦA CÁI NÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cái Nôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁI NÔI - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cái Nôi Dịch Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Cradle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cái Nôi Của Nền Văn Hóa Tiếng Anh Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Vì Sao Chọn Du Học Anh
-
Cái Nôi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe





