Gelatin - Từ điển Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Gelatin" thành Tiếng Trung
明膠 là bản dịch của "Gelatin" thành Tiếng Trung.
Gelatin + Thêm bản dịch Thêm GelatinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
明膠
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gelatin " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Gelatin" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Gelatin Tiếng Trung Là Gì
-
Thạch Rau Câu Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Bỏ Túi Ngay Các Loại Bột Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thực Phẩm Khác
-
Thạch Rau Câu Trong Tiếng Trung
-
Thạch Rau Câu Tiếng Trung Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Từ Vựng Các Loại BỘT Trong Tiếng Trung Quốc
-
Bỏ Túi Ngay Các Loại Bột Trong Tiếng Trung - Trangwiki
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bánh Ngọt, Dụng Cụ Làm Bánh
-
Gelatin Là Gì? Bột Gelatin Có Phải Là Bột Rau Câu?
-
Gelatin Là Gì? Có Phải Là Bột Rau Câu Không? Có Tác Dụng Gì Khi Làm ...
-
Bột Gelatin Là Gì? Công Dụng, Mua ở đâu Và Những điều Cần Biết
-
Bột Gelatin Là Gi? Cách Sử Dụng Và Công Dụng Của Bột Gelatin