GEMSTONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GEMSTONE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch SDanh từgemstone
đá quý
gemgemstonesprecious stonegemologicaljewelgemologyviên đá
stonegemice cubesjewelpebblesmarblegemstoneviên ngọc
jewelgempearlstoneorbdrakenballoại đá
type of stonetype of rockkind of stonekind of rocksort of stone
{-}
Phong cách/chủ đề:
Healing Gemstone hạt vòng đeo tay.He must set it like the most precious gemstone.
Phải coi nó như một viên ngọc quý nhất.Prehnite is a gemstone of unconditional love.
Prehnite là đá của tình yêu vô điều kiện.Epidote is occasionally used as a gemstone.
Epidote đôi khi được sử dụng như một viên đá quý.I just want to get the gemstone and get out of here.
Tất cả những gì tôi phải làm là lấy viên ngọc và ra khỏi đây.Blue topaz is the US state Texas gemstone.
Blue topaz là đá quý của tiểu bang Texas của Hoa Kỳ.In the next step hold this gemstone near a strand of hair.
Trong bước tiếp theo giữ viên đá quý này gần một sợi tóc.Shape of Diamond file for precision stones gemstone.
Hình dạng của tập tin Diamond cho đá quý chính xác.It is also the gemstone of the 20th and 35th wedding anniversaries.
Nó cũng là viên đá kỷ niệm 20 và 35 năm ngày cưới.In the Middle Ages topaz referred to any yellow gemstone.
Đá Topaz: Thời trung cổ,topaz là tên gọi dành cho tất cả loại đá màu vàng.This was a record for any gemstone ever sold at auction.
Đây là giá bán kỷ lục đối với các viên đá quý từng được bán đấu giá.It is a gemstone not to accumulate negative thoughts and emotions.
Đây là một viên đá quý không tích lũy những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực.Professional 6 pcs Gemological equipment in a set of gemstone testing kit.
Professional 6 cái thiếtbị Gemological trong một tập hợp các đá quý kit kiểm tra.Sapphire is the anniversary gemstone for the 5th and 45th years of marriage.
Sapphire là viên đá kỷ niệm ngày cưới 5 năm và 45 năm.If you want an exotic look withexceptional beauty that shows a high-class status, Gemstone is it.
Nếu bạn muốn có một vẻ ngoài kỳ lạ với vẻ đẹp đặc biệt thểhiện địa vị cao cấp, Gemstone chính là nó.A birthstone is a gemstone that represents a person's month of birth.
Một birthstone là một viên đá quý đại diện cho tháng sinh của một người.If you're planning on purchasing a Prehnite bracelet,you should know that it's a gemstone of unconditional love.
Nếu bạn đang dự định mua một chiếc vòng tay Prehnite,bạn nên biết rằng đó là viên ngọc của tình yêu vô điều kiện.Therefore, it is a gemstone that is known to protect sailors at sea.
Do đó, nó là một loại đá quý được biết đến để bảo vệ các thủy thủ trên biển.Turquoise is the natural stone which is either blue or green andbelieved to be the gemstone of the God of Happiness.
Turquoise hay còn được gọi là đá ngọc lam là loại đá thiên nhiên thường có 2 màu xanh lam hoặc xanh lá vàđược cho là viên đá của thần hạnh phúc.The Chinese considered the gemstone as“yu”, meaning“imperial” or“heavenly”.
Người Trung Quốc coi ngọc là“ yu”, có nghĩa là“ thiên đường” hay“ đế quốc”.The gemstone, which is now called the Hope Diamond, was formed deep within the Earth more than 1 billion years ago!
Viên đá quý này, hiện có tên là Kim cương Hy vọng, được hình thành sâu bên trong Trái đất từ hơn 1 tỷ năm trước!Citrine is a very affordable gemstone, and all its color ranges are not expensive.
Citrine là một loại đá quý giá cả rất phải chăng, và tất cả các dải màu của nó không đắt tiền.Presidium Gemstone Tester/ Colored Stone Estimator is the only colored gemstone thermal tester in the industry.
Presidium Gemstone Tester/ Color Stone Estimator là thiết bị kiểm tra nhiệt đá quý màu duy nhất trong ngành công nghiệp.Shield Proficiency: Due to possessing his mother's gemstone, Steven can summon Rose's shield.
Triệu hồi khiên:Due to possessing his mother' s gemstone, Steven có thể triệu hồi khiên của Rose.IRIS-2 is written in GemStone/S Smalltalk, making it one of the largest Smalltalk applications in the world.[4].
IRIS- 2 được viết bằng ngôn ngữ GemStone/ S Smalltalk, làm cho nó trở thành một trong những ứng dụng Smalltalk quy mô lớn nhất thế giới.[ 3].The Lapidary machine with the function of Faceting and Polishing the gemstone, and the Fable brand machine with scale for your geting the precious gem after faceting it.
Các máy Lapidary với chức năng Faceting và đánh bóng đá quý, và máy thương hiệu Fable với quy mô cho bạn nhận đượcđá quý quý sau khi faceting nó.Turquoise gemstone has been esteemed for thousands of years as a holy stone, a bringer of good fortune or a talisman.
Viên đá quý màu ngọc lam đã được quý trọng hàng ngàn năm như một hònđá thánh, một chân của tài sản tốt hoặc một bùa.Topaz is the more valuable gemstone, and dealers often sell Citrine labeled as Topaz.
Topaz là loại đá quý có giá trị hơn và các đại lý thường bán Citrine được dán nhãn là Topaz.This beautiful red gemstone allows you to see your own strength, and your creative potential from a heart based perspective.
Viên đá màu đỏ đẹp này cho phép bạn nhìn thấy sức mạnh của chính mình, và tiềm năng sáng tạo của bạn từ quan điểm dựa trên trái tim.The hardness of the gemstone is not affected by the diffusion process, therefore the gemstone retains its original physical properties.
Độ cứng của viên đá sẽ không bị ảnh hưởng sau quá trình khuếch tán do đó viên đá sẽ giữ nguyên các tính chất vật lý ban đầu của nó.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 297, Thời gian: 0.0722 ![]()
gemsgemstones

Tiếng anh-Tiếng việt
gemstone English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gemstone trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Gemstone trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - gema
- Người pháp - pierre
- Người đan mạch - ædelsten
- Tiếng đức - edelstein
- Thụy điển - ädelsten
- Na uy - edelsten
- Hà lan - edelsteen
- Tiếng ả rập - حجر
- Hàn quốc - 보석
- Tiếng nhật - 宝石
- Tiếng slovenian - kamen
- Ukraina - дорогоцінний камінь
- Tiếng do thái - אבן
- Người hy lạp - πετράδι
- Người hungary - drágakő
- Người serbian - kamen
- Tiếng slovak - drahokam
- Người ăn chay trường - камък
- Tiếng rumani - piatră preţioasă
- Tiếng tagalog - ng bato
- Tiếng bengali - রত্ন পাথর
- Tiếng mã lai - batu permata
- Thái - อัญมณี
- Thổ nhĩ kỳ - mücevher
- Tiếng hindi - रत्न
- Đánh bóng - kamień
- Bồ đào nha - gema
- Người ý - gemma
- Tiếng phần lan - jalokivi
- Tiếng croatia - dragulj
- Tiếng indonesia - batu permata
- Séc - drahokam
- Tiếng nga - самоцвет
- Người trung quốc - 宝石
Từ đồng nghĩa của Gemstone
gem stoneTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đá Gemstone Là Gì
-
Đá Quý Theo Tháng Sinh Và Năm Sinh 12 Con Giáp - AME Jewellery
-
Những Khái Niệm Cơ Bản Về Đá Quý Nhân Tạo Và Đá Quý Xử Lý
-
Các Thuật Ngữ đá Quý - Đá Quý Việt Nam
-
Gem Là Gì? Ý Nghĩa Của Gem đối Với đời Sống Như Thế Nào?
-
Tìm Hiểu Về đá Quý
-
Tên Gọi Các Loại đá Quý Bằng Tiếng Anh Bạn Cần Biết - Eropi Jewelry
-
Đá Huyền Thạch Là Gì? 5 Công Dụng Của Jet Gemstone
-
Đá Quý Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tìm Hiểu Kiến Thức Về Đá Quý (Ngọc-Gemstone)
-
Đá Quý Có Mấy Loại? - 2D Gemstone
-
Tổng Quan Về Đá Quý Tại Việt Nam (Gemstones In Vietnam)
-
Viết Lại định Nghĩa Về đá Quý. - Synthetic Gemstone
-
Những định Nghĩa Xoay Quanh đá Quý Tự Nhiên Và Nhân Tạo