Gene | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gene
noun /dʒiːn/ Add to word list Add to word list ● biology any of the basic elements of heredity, passed from parents to their offspring (sinh vật học) gien If the children are red-haired, one of their parents must have a gene for red hair.Xem thêm
genetic genetic engineering genetically modified genetics be in the/someone’s genes(Bản dịch của gene từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của gene
gene It may be that environments and genes ultimately express themselves via this type of mutual, dynamic mechanism. Từ Cambridge English Corpus It is essential for the success of gene therapy vectors that an appropriate promoter is linked to the gene of interest. Từ Cambridge English Corpus A genome-wide study of gene activity reveals developmental signaling pathways in the preimplantation mouse embryo. Từ Cambridge English Corpus These regions harbor many genes, and the task of undertaking fine mapping studies to find the risk variant or variants is onerous. Từ Cambridge English Corpus Such cross-time effects are of interest regardless of the initial roles of genes or early experiences. Từ Cambridge English Corpus Identification and characterization of a new blast resistance gene located on rice chromosome 1 through linkage and differential analysis. Từ Cambridge English Corpus This could be a useful approach with regard to snail gene expression analysis. Từ Cambridge English Corpus However, further work needs to be undertaken to confirm the stage-specific nature of these genes and to determine their function in early human development. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của gene
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 基因… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 基因… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha gen, gen [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gene, gene [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जीन, अनुवंशीकतावाहक… Xem thêm 遺伝子, 遺伝子(いでんし)… Xem thêm gen, kalıtımsal öğe… Xem thêm gène [masculine], gène… Xem thêm gen… Xem thêm gen… Xem thêm உடல் வளர்ச்சி, நடத்தை போன்றவற்றைக் கட்டுப்படுத்தும் உயிரணுவில் உள்ள டி.என்.ஏவின் ஒரு பகுதி. ஒரு தனிப்பட்ட தாவரம் அல்லது விலங்கு மற்றும் அதன் பெற்றோரிடமிருந்து அனுப்பப்படுகிறது… Xem thêm जीन, कोशिका के भीतर DNA का एक भाग जो किसी प्राणी का शारीरिक विकास, व्यवहार आदि को नियंत्रित करता है तथा जो उसे अपने माता-पिता से प्राप्त होता है… Xem thêm જનીન તત્વ, જીન… Xem thêm gen… Xem thêm gen, arvsanlag… Xem thêm gen… Xem thêm das Gen… Xem thêm gen [neuter], gen… Xem thêm جین, نسبہ, مورثہ… Xem thêm ген… Xem thêm ఒక వ్యక్తిగత మొక్క లేదా జంతువు యొక్క భౌతిక అభివృద్ధి, ప్రవర్తన మొదలైనవాటిని నియంత్రించే కణంలోని DNA లో ఒక భాగం మరియు దాని తల్లిదండ్రుల నుండి పంపబడుతుంది… Xem thêm জিন… Xem thêm gen… Xem thêm gen… Xem thêm ยีน… Xem thêm gen… Xem thêm 유전자… Xem thêm gene… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của gene là gì? Xem định nghĩa của gene trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
gem Gemini gemstone gender gene genealogical genealogist genealogy general {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gene to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gene vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gen Di Truyền Tiếng Trung Là Gì
-
Di Truyền Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
Di Truyền Tính Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Di Truyền Học Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tổng Quan Về Di Truyền Học - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Công Nghệ Gen: Trung Quốc Muốn Soán Ngôi Phương Tây - RFI
-
DNA Là Gì Và ý Nghĩa Của Xét Nghiệm DNA | Vinmec
-
Gen Là Gì? Rối Loạn Di Truyền Là Gì? | Vinmec
-
Từ Vựng Tiếng Trung Quốc Chuyên Ngành Y Tế
-
Nhà Khoa Học Trung Quốc Vừa Tạo Hai Bé Gái Sinh đôi Biến đổi Gen
-
Giám Sát Bộ Gen Là Gì? | CDC
-
Sinovac: Chúng Ta Biết Gì Về Vaccine Covid-19 Của Trung Quốc? - BBC
-
Nhân Bản Vô Tính – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nguyên Nhân Và Yếu Tố Nguy Cơ | Alzheimer's Association