General Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ general tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | general (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ generalBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
general tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ general trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ general tiếng Anh nghĩa là gì.
general /'dʤenərəl/* tính từ- chung, chung chung=a matter of general interest+ một vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm=to work for general welfare+ làm việc vì phúc lợi chung=general opinion+ ý kiến chung=general knowledge+ kiến thức chung, kiến thức phổ thông- tổng=a general election+ cuộc tổng tuyển cử=a general strike+ cuộc tổng bãi công=inspector general+ tổng thanh tra!General Headquaters- (quân sự) tổng hành dinh!General Staff- (quân sự) bộ tổng tham mưu- thường=a word that is in general use+ một từ thường dùng=as a general rule+ theo lệ thường=in general+ thông thường; đại khái, đại thể!general dealer- người bán bách hoá!general hospital- bệnh viện đa khoa!general practitioner- bác sĩ đa khoa!general reader- người đọc đủ các loại sách!general servant- người hầu đủ mọi việc* danh từ- cái chung, cái đại thể, cái tổng quát, toàn thể=to argue from the general to the particular+ suy tư cái chung ra cái riêng=the general of mankind+ toàn thể loài người- (quân sự) tướng, nhà chiến lược xuất sắc; nhà chiến thuật xuất sắc- (the general) (từ cổ,nghĩa cổ) nhân dân quần chúng- (tôn giáo) trưởng tu viện- người hầu đủ mọi việc ((cũng) general vervant)general- chung, tổng quát, đầy đủ; tổng hợp in g. nói chung
Thuật ngữ liên quan tới general
- interlingua tiếng Anh là gì?
- embryonically tiếng Anh là gì?
- whitleather tiếng Anh là gì?
- winkle tiếng Anh là gì?
- oscilloscopes tiếng Anh là gì?
- strappado tiếng Anh là gì?
- pedogamy tiếng Anh là gì?
- necromancies tiếng Anh là gì?
- misanthrope tiếng Anh là gì?
- overfire tiếng Anh là gì?
- crunchable tiếng Anh là gì?
- thermospheres tiếng Anh là gì?
- deficiencies tiếng Anh là gì?
- countering tiếng Anh là gì?
- Adjustable peg regime tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của general trong tiếng Anh
general có nghĩa là: general /'dʤenərəl/* tính từ- chung, chung chung=a matter of general interest+ một vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm=to work for general welfare+ làm việc vì phúc lợi chung=general opinion+ ý kiến chung=general knowledge+ kiến thức chung, kiến thức phổ thông- tổng=a general election+ cuộc tổng tuyển cử=a general strike+ cuộc tổng bãi công=inspector general+ tổng thanh tra!General Headquaters- (quân sự) tổng hành dinh!General Staff- (quân sự) bộ tổng tham mưu- thường=a word that is in general use+ một từ thường dùng=as a general rule+ theo lệ thường=in general+ thông thường; đại khái, đại thể!general dealer- người bán bách hoá!general hospital- bệnh viện đa khoa!general practitioner- bác sĩ đa khoa!general reader- người đọc đủ các loại sách!general servant- người hầu đủ mọi việc* danh từ- cái chung, cái đại thể, cái tổng quát, toàn thể=to argue from the general to the particular+ suy tư cái chung ra cái riêng=the general of mankind+ toàn thể loài người- (quân sự) tướng, nhà chiến lược xuất sắc; nhà chiến thuật xuất sắc- (the general) (từ cổ,nghĩa cổ) nhân dân quần chúng- (tôn giáo) trưởng tu viện- người hầu đủ mọi việc ((cũng) general vervant)general- chung, tổng quát, đầy đủ; tổng hợp in g. nói chung
Đây là cách dùng general tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ general tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
general /'dʤenərəl/* tính từ- chung tiếng Anh là gì? chung chung=a matter of general interest+ một vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung tiếng Anh là gì? một vấn đề được mọi người quan tâm=to work for general welfare+ làm việc vì phúc lợi chung=general opinion+ ý kiến chung=general knowledge+ kiến thức chung tiếng Anh là gì? kiến thức phổ thông- tổng=a general election+ cuộc tổng tuyển cử=a general strike+ cuộc tổng bãi công=inspector general+ tổng thanh tra!General Headquaters- (quân sự) tổng hành dinh!General Staff- (quân sự) bộ tổng tham mưu- thường=a word that is in general use+ một từ thường dùng=as a general rule+ theo lệ thường=in general+ thông thường tiếng Anh là gì? đại khái tiếng Anh là gì? đại thể!general dealer- người bán bách hoá!general hospital- bệnh viện đa khoa!general practitioner- bác sĩ đa khoa!general reader- người đọc đủ các loại sách!general servant- người hầu đủ mọi việc* danh từ- cái chung tiếng Anh là gì? cái đại thể tiếng Anh là gì? cái tổng quát tiếng Anh là gì? toàn thể=to argue from the general to the particular+ suy tư cái chung ra cái riêng=the general of mankind+ toàn thể loài người- (quân sự) tướng tiếng Anh là gì? nhà chiến lược xuất sắc tiếng Anh là gì? nhà chiến thuật xuất sắc- (the general) (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) nhân dân quần chúng- (tôn giáo) trưởng tu viện- người hầu đủ mọi việc ((cũng) general vervant)general- chung tiếng Anh là gì? tổng quát tiếng Anh là gì? đầy đủ tiếng Anh là gì? tổng hợp in g. nói chung
Từ khóa » Từ General Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của General Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của General – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
GENERAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ General - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
General - Wiktionary Tiếng Việt
-
In General Nghĩa Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến General Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
"Nhìn Chung" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Từ điển Anh Việt "general" - Là Gì?
-
General Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'general' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'in General' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
General - Từ điển Số - MarvelVietnam
-
General Là Gì - Học Tốt
general (phát âm có thể chưa chuẩn)