Get Off My Back! Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
Get off one's back!
Idiom(s): Get off someone's case! AND Get off someone's back!; Get off someone's tail!Theme: ANNOYANCELeave someone alone!; Stop picking on someone! (Slang. Usually a command.)• I'm tired of your criticism, Bill. Get off my easel• Quit picking on her. Get off her back!• Leave me alone! Get off my tail! Tiếng lóng củaget off (của một người)
Để bắt đầu làm chuyện hiệu quả, đặc biệt là sau khi một người bất hoạt động (và có lẽ theo nghĩa đen là ngồi). Cụm từ này thường được sử dụng như một mệnh lệnh. Tránh ra khỏi mặt sau của bạn và giúp tui với điều này! Nếu bạn bất vượt qua mặt sau của bạn ngay bây giờ, bạn sẽ thức cả đêm để trả thành bài báo của mình .. Xem thêm: backside, get, offGet off my back!
Inf. Đừng quấy rối tui nữa !; Hãy để tui yên về vấn đề này! Tom: Tốt hơn là bạn nên viết giấy của mình. Bill: Tôi sẽ làm điều đó khi tui tốt và sẵn sàng. Để tui yên! Alice: Tôi mệt mỏi với những lời chỉ trích liên tục của bạn! Để tui yên! Jane: Tôi chỉ đang cố gắng giúp .. Xem thêm: get, offGet off my back!
verbSee Get off my ass !. Xem thêm: get, off. Xem thêm:More Idioms/Phrases
get sb under one's thumb get sb across get out of the wrong side of the bed get out of one's head get off to a bad start get off scot-free Get off one's tail! Get off one's back! get off lightly get into high gear get into a jam get goose pimples get down to work get at the heart of the matter get another guess coming An Get off my back! idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with Get off my back!, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ Get off my back!Học thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Get Off Sb's Back Là Gì
-
"Get Off My Back" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Get Off Someone's Back Trong Tiếng Anh
-
Get Off Sb's Back | Định Nghĩa Trong Từ điển Cambridge Tiếng Anh ...
-
Get Off Sb Back Là Gì
-
To Get Off Sb's Back Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
To Get Off Sb's Back
-
Get Off Sb's Back Nghĩa Là Gì - Rất-tố | Năm 2022, 2023
-
Get Off Sb Back Là Gì
-
Get Off Sb Back Là Gì
-
""get Off My Back"?" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Have My Back Là Gì
-
Get Off My Back Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
GET OFF Là Gì? 14 Giới Từ Thông Dụng đi Với GET OFF
-
Nghĩa Của Từ Get Off One's Back