Get Together Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get ... - Enetviet
Có thể bạn quan tâm
Nếu bạn đã từng thắc mắc Get together là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.
Ý nghĩa cụm động từ GET TOGETHER
1/ Gặp mặt xã giao
We GOT TOGETHER in the pub for a drink.
Chúng tôi gặp nhau ở một quán rượu và uống vài ly.
2/ Nếu hai người trở lên gặp nhau, họ gặp nhau, đã được sắp xếp từ trước
Ex: Shall we get together on Friday and go for a drink or something?
Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Sáu và đi uống nước hay gì đó?
Từ và cụm từ liên quan:
- alienated
- be ranged against/with sth/sb
- cluster
- congregate
- convene
- converge
- crowd around (sb/sth)
- flock
- form
- gather
- get
- group
- huddle
- incestuousness
- muster
- range
- round
- round sth/sb up
- throng
3/ Để bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn
Ex: She got together with Paul two years ago.
Cô ấy quen với Paul hai năm trước.
4/ Một cuộc họp không chính thức hoặc một dịp xã hội, thường được sắp xếp cho một mục đích cụ thể
Ex: a family get-together
Một gia đình tập hợp lại
Cụm từ liên quan:
- a night on the town idiom
- a/the gathering of the clans idiom
- afterparty
- April Fool’s Day
- baby shower
- dinner
- dinner dance
- Easter egg hunt
- fayre
- feast
- masquerade
- mela
- Mother’s Day
- New Year’s Eve
- nightclubbing
- trick-or-treating
- Valentine’s Day
- wassail
- wassailer
- wassailing
5/ Một tập hợp nhiều người, đặc biệt. để thưởng thức
Ex: I am grateful for the chance to contribute to this annual get-together of social security buffs.
Tôi rất biết ơn vì đã có cơ hội đóng góp vào cuộc tụ họp hàng năm của những người ủng hộ an sinh xã hội.
Ex: If they could have an informal get-together to consider grants and loans jointly—not necessarily through the joint committee—that would be a major step forward.
Nếu họ có thể có một cuộc gặp gỡ không chính thức để cùng nhau xem xét các khoản tài trợ và cho vay — không nhất thiết phải thông qua ủy ban chung — thì đó sẽ là một bước tiến quan trọng.
Cụm từ đi với GET
- get across
- get ahead
- get along
- get along with
- get at
- get away
- get away with
- get by on
- get down
- get on
- get out
- get out of
- get round to
- get to
- get together
Từ khóa » Together Là Gì Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Together Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOGETHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Together - Từ điển Anh - Việt
-
Together Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Together - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "together" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Together Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...
-
Put Together Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Put Together Trong Câu Tiếng ...
-
Be Together Là Gì - Thả Rông
-
Đồng Nghĩa Của Together - Idioms Proverbs
-
Phân Biệt Altogether Và All Together - E
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Together" | HiNative
-
Together Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Bring Together Nghĩa Là Gì?