GFRIEND PHÁT HÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

GFRIEND PHÁT HÀNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch gfriendgfriendg-friendphát hànhreleaseissueissuancepublishlaunch

Ví dụ về việc sử dụng Gfriend phát hành trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ngày 15 tháng 1 năm 2015, GFriend phát hành mini album đầu tay của họ, Season Of Glass.On January 15, 2015, GFRIEND released their five-track debut mini-album Season of Glass.GFriend phát hành“ LOL”, album chính thức đầu tiên của nhóm vào tháng 7/ 2016, và vừa tung ra album chính thức thứ hai với tựa đề“ Time for Us” tháng 1/ 2019.The group released its first full-length album“LOL” in July 2016 and recently released their 2nd full length album,“Time for Us,” in Jan. 2019.Lại tiếp tục làmột năm không mấy thành công của GFRIEND khi 2 sản phẩm âm nhạc nhóm phát hành trong năm qua đều không để lại nhiều dấu ấn như những gì 6 cô gái đã làm được những năm trước.Continues to be a very unsuccessful year for GFRIEND as two of the group's music releases last year did not leave much of a mark as the six girls did in previous years.Theo bảng xếp hạng của Hanteo, mini album mới của GFRIEND,“ Fever Season“đã bán được 51.234 bản trong tuần đầu tiên kể từ khi phát hành, đây là lượng bán ra cao nhất trong tuần đầu tiên kể từ khi ra mắt của nhóm.According to Hanteo chart, GFRIEND's new mini album“Fever Season”sold 51,234 albums in the first week since its release, which is the group's highest first week sales since their debut.Vào tháng 1 năm 2019, GFriend đã phát hành album phòng thu thứ hai, Time for Us.In January 2019, GFriend released their second full-length album, Time For Us.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiám đốc điều hànhkế hoạch hành động thời gian bảo hànhhành vi phạm tội hành vi trộm cắp thành hành động hành vi vi phạm thời hạn bảo hànhtrò chơi hành động bộ phim hành động HơnSử dụng với trạng từhành động tự vệ hành động trả đũa hành động điên rồ vận hành tự động hành tím Sử dụng với động từtiến hành nghiên cứu bị hành quyết kêu gọi hành động thực hiện hành động bắt đầu hành động toàn bộ hành tinh hành động phù hợp nghiên cứu tiến hànhtiến hành kinh doanh tái phát hànhHơnTôi không cócơ hội để nghe album mới của GFriend khi họ phát hành nó trong vài tháng trước.I haven't had the opportunity to listen to GFriend's new album last month.Vào ngày 25 tháng 1 năm 2016, GFriend đã phát hành mini album thứ ba mang tên Snowflake với ca khúc chủ đề" Rough".On January 25, 2016, GFRIEND released their third mini-album titled"Snowflake" with the title track"Rough".Vào ngày 30 tháng 4, GFriend đã phát hành mini album thứ sáu, Time for the Moon Night với ca khúc chủ đề cùng tên.On April 30th, GFriend released their latest album, Time for the Moon Night, along with their title track of the same name.Vào ngày 30 tháng 4, GFriend đã phát hành mini album thứ sáu, Time for the Moon Night với bài hátchủ đề cùng tên.On April 30, the group released their sixth mini album, Time for the Moon Night, with the title track of the same name.Để kỷ niệm việc phát hành album mini thứ sáu của mình, GFRIEND đã tổ chức một buổi showcase vào ngày 30 tháng 4 đã được phát sóng trực tiếp trên V Live của….To celebrate the release of their sixth mini album, GFRIEND held a showcase on April 30 that was aired live on Naver's V Live. Kết quả: 10, Thời gian: 0.0184

Từng chữ dịch

gfrienddanh từgfriendg-friendphátdanh từbroadcastplaybacktransmitterdevelopmentpháttrạng từphathànhđộng từruntakehànhdanh từpracticeactexecutive gfkgfs

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh gfriend phát hành English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Gfriend đã Phát Hành được Bao Nhiêu Album