GHẾ BÃI BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

GHẾ BÃI BIỂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ghế bãi biểnbeach chairsghế bãichiếc ghế bãi biểnbeach chairghế bãichiếc ghế bãi biển

Ví dụ về việc sử dụng Ghế bãi biển trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Che 3 ghế bãi biển trên bãi biển;.Cover 3 beach chair on the beach;.Thể thao anera sân vận động thổi khuôn ghế bãi biển ghế mà không cần tay vịn blm- 4661.Sport anera stadium blow mold seat beach chair without armrest blm-4661.Ghế bãi biển được cho thuê từ 50 đến 100 Baht Thái mỗi ngày.The cost of each beach chair is from 50 to 100 Bahts for all day.Trong ngày, Strandbar Mitte là một cảnh của người thư giãn trên cát hoặc trong ghế bãi biển với các loại bia trong tay.During the day, Strandbar Mitte is a scene of people relaxing on the sand or in beach chairs with beers in hand.Mặc dù có một số khách sạn và khu nghỉ mát dọc đường, khu vực này hầu như không bị buôn bán bởi khách du lịch, vớirất nhiều lán hải sản địa phương và ghế bãi biển cho thuê.Though there are a number of hotels and resorts along the way,the area is mostly un-trafficked by tourists, with plenty of local seafood shacks and beach chairs for rent.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từven biển tuyệt đẹp Sử dụng với động từbiển chết lặn biểnđi biểnra biểnđến bờ biểnvượt biểnchống cướp biểntắm biểnbãi biển chính qua biển đông HơnSử dụng với danh từbãi biểnbờ biểnbiển đông vùng biểnven biểnbiển đen nước biểnbiển đỏ cướp biểnbiển baltic HơnVải phù hợp với đồ nội thất ngoài trời,chẳng hạn như ghế bãi biển, ghế boong, bóng lều vv Nó có độ bền tốt Và có thể chịu mưa, nắng, gió và tuyết.The fabric are suitable for outdoor furniture,such as beach chair, deck chair, shade tent etc. It has a good durability and can bear raining, sunny, windy and snow.Vecni Spar thường được sử dụng trên các vật phẩm sẽ ở gần hoặc trên mặt nước, như thuyền gỗ, sàn tàu, ghế bãi biển, vv Việc sơn được thực hiện bằng cách sử dụng bàn chải lông tự nhiên.Spar varnish is often used on items that will be near or on the water, like a wood boat, decks, beach chairs, etc. Apply using a natural-bristle brush.Thứ 7 tuần trước, lực lượng bảo vệ bờ biển Livorno đã thu giữ 37 bộ bàn ghế bãi biển, 30 ô, rất nhiều khăn và thậm chí cả những bộ quần áo tắm dùng để giữ chỗ trên bãi biển, theo tờ La Repubblica.On Saturday, the Livorno coastguard seized 37 deck and beach chairs, 30 umbrellas, towels and even some bathing suits, according to a report in La Repubblica.Bãi biển ghế by034.Beach chair by034.Ghế đôi bãi biển.Double Beach Chair.Bãi biển gấp ghế ngoài trời.Folding beach outdoor chair.Các tiện nghi bao gồm áo choàng Waff Kimono cũng như túi& ghế cho bãi biển.Amenities include Waffle Kimono robes as well as bags& chairs for the beach.Trong video, nhiều người đàn ông đứng xung quanh một người phụ nữ mấtkhả năng chống cự và bị cưỡng hiếp trên ghế ngoài bãi biển.In the footage,a number of men can be seen hovering around an incapacitated woman on a beach chair.Ngoài ra, Pantai Putih còn có một vùng biển xanh tuyệt đẹp vàmột số quán bar địa phương nơi bạn có thể ăn và thuê ghế tại bãi biển.In addition, Pantai Putih has abeautiful blue sea and a number of local bars where you can eat and rent chairs at the beach.Bạn có thể dùng khi đi biển,đỡ phải thuê ghế trên bãi biển, mà còn sành điệu nữa, ko lo đụng hàng.You can use when you go to the beach,need to rent a seat on the beach, but also stylish, no worries.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 15, Thời gian: 0.0247

Từng chữ dịch

ghếdanh từseatchaircouchbenchstoolbãidanh từbãibeachbaireefshoalbiểndanh từseaoceanbeachbiểntính từmarinemaritime

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ghế bãi biển English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Ghế Trên Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì