Ghế đẩu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
stool, can, could are the top translations of "ghế đẩu" into English.
ghế đẩu + Add translation Add ghế đẩuVietnamese-English dictionary
-
stool
nounHay là sẵn tiện tôi lấy cái ghế đẩu và ngồi ngay đây nói chuyện luôn, hả?
I might as well get this stool here and set right down and do it, right?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
can
Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
could
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- falstool
- taboret
- tabouret
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ghế đẩu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ghế đẩu + Add translation Add Ghế đẩuVietnamese-English dictionary
-
stool
verb nounform of seat furniture, without back or armrests
Hay là sẵn tiện tôi lấy cái ghế đẩu và ngồi ngay đây nói chuyện luôn, hả?
I might as well get this stool here and set right down and do it, right?
wikidata
Translations of "ghế đẩu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghế đẩu Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Ghế đẩu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI GHẾ ĐẨU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ghế đẩu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI GHẾ ĐẨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHIẾC GHẾ ĐẨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Top 19 Cái Ghế Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
Cái Ghế đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Ghế Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Ghế' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế | Edu2Review
-
Cái Ghế Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế - Khóa Học đấu Thầu