Ghế đẩu Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ghế đẩu tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ghế đẩu trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ghế đẩu tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm ghế đẩu tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
ghế đẩu
  • 걸상
  • 밀고자 노릇을 하다
  • 창 문지방
  • 배변하다
  • 낮은 대
  • 스파이 노릇을 하다
  • 후림새의 홰
  • 싹이 나다
  • 등받이가 없는 의자
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của ghế đẩu trong tiếng Hàn

    ghế đẩu: 걸상, 밀고자 노릇을 하다, 창 문지방, 배변하다, 낮은 대, 스파이 노릇을 하다, 후림새의 홰, 싹이 나다, 등받이가 없는 의자,

    Đây là cách dùng ghế đẩu tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ghế đẩu trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới ghế đẩu

    • magdalene tiếng Hàn là gì?
    • bao gồm cả nơi mà gần tiếng Hàn là gì?
    • tìm cách quyến rũ tiếng Hàn là gì?
    • trừng phạt tiếng Hàn là gì?
    • cá có vảy tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Ghế đẩu Tiếng Hàn Là Gì