Ghế Dựa Bằng Tiếng Anh - Chair - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ghế dựa" thành Tiếng Anh
chair là bản dịch của "ghế dựa" thành Tiếng Anh.
ghế dựa + Thêm bản dịch Thêm ghế dựaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chair
nounrót một cốc cà phê, rồi ngồi trên chiếc ghế dựa
poured herself a cup of coffee, sat in a reclining chair,
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghế dựa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ghế dựa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghế Dựa Tiếng Anh
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế | Edu2Review
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ghế Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Ghế đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Ghế Dựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Ghế Dựa Bằng Tiếng Anh
-
Bạn đã Biết Bao Nhiêu Loại Ghế Trong Tiếng Anh? - Today Education
-
Từ điển Việt Anh "ghế Dựa" - Là Gì?
-
Ghế Xoay Văn Phòng Tiếng Anh Là Gì? - Nội Thất PT
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế - Khóa Học đấu Thầu
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - Anh Ngữ Hà Lan
-
"ghế Dựa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Ghế đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng