GHÊ GỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
GHÊ GỚM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từghê gớm
Ví dụ về việc sử dụng Ghê gớm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch ghêgớmnhất
Tôi cũng gặp Fatima Ali mười lăm tuổi, cô gấp ống tay áo choàng lên,để lộ ra những vết cháy ghê gớm.Xem thêm
ghê gớm nhấtmost formidableghê gớm hơnmore formidableTừng chữ dịch
ghêtrạng từsoghêtính từbadawfulhorribleghêđộng từdisgustinggớmtính từgrossterriblebadbiggớmđộng từdisgusting STừ đồng nghĩa của Ghê gớm
khủng khiếp tồi tệ đáng gờm tệ hại gớm ghiếc ghê tởm terrible rất tệ lớn formidable thật xấu xí tệ quá dở tệ hùng mạnhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gớm Ghê Có Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Ghê Gớm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Ghê Gớm - Từ điển Việt
-
Ghê Gớm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "ghê Gớm" - Là Gì?
-
Gớm Ghê Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ghê Gớm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ghê Gớm - Wiktionary Tiếng Việt
-
ĐịNh Nghĩa Ghê Gớm - Tax-definition
-
'ghê Gớm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tự điển - Ghê Gớm - .vn
-
Á Hậu Thuỵ Vân: Phụ Nữ Tuổi Dần Biết “ghê Gớm” đúng Lúc
-
Tiếng Việt Giàu đẹp: "Nước Mẹ" Là Nước Gì? - Báo Người Lao động
-
"ghê Gớm" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative