Ghế Sô Pha«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ghế sô pha" thành Tiếng Anh
couch, sofa là các bản dịch hàng đầu của "ghế sô pha" thành Tiếng Anh.
ghế sô pha + Thêm bản dịch Thêm ghế sô phaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
couch
nounvà ghế sô pha căng đầy và tivi màn hình phẳng.
and overstuffed couches and flat-screen TVs.
GlosbeMT_RnD -
sofa
nounTôi muốn mua một chiếc ghế sô-pha.
I would like to buy a sofa.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghế sô pha " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ghế sô pha" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì
-
Ghế Sofa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Tìm Hiểu Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
GHẾ SÔ PHA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GHẾ SOFA ĐƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRÊN GHẾ SOFA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì
-
GHẾ SÔ PHA - Translation In English
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế | Edu2Review
-
Sofa Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Ghế Sofa Tiếng Anh đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Cái Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì - Hệ Liên Thông
-
Ghế đôn Tiếng Anh Là Gì - Chobball
-
Bọc Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì ?