Ghê Sợ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ghê sợ tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ghê sợ trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ghê sợ tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) ghê sợ무서운 아주 보기 흉한 디 아주 보기 싫은
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ghê sợ trong tiếng Hàn
ghê sợ: 무서운, 아주 보기 흉한, 디, 아주 보기 싫은,
Đây là cách dùng ghê sợ tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ghê sợ trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới ghê sợ
- cho tẩy ruột tiếng Hàn là gì?
- khách đến thăm tiếng Hàn là gì?
- nhánh biển nhỏ tiếng Hàn là gì?
- lể cưới tiếng Hàn là gì?
- khám sức khỏe tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Ghê Sợ Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ghê Sợ - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
'ghê Sợ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ghê Sợ Là Gì, Nghĩa Của Từ Ghê Sợ | Từ điển Việt
-
Từ điển Việt Trung "ghê Sợ" - Là Gì?
-
Ghê Sợ Song Tính Luyến ái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ghê Sợ đồng Tính Luyến ái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ghê Sợ Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Ghê-sợ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Ghê Sợ Là Gì? định Nghĩa
-
Ghê Sợ Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
Ghê Sợ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Hội Chứng Sợ Lỗ Tròn (Trypophobia) Và Cách điều Trị | Vinmec
-
Cơn Hoảng Sợ Và Rối Loạn Hoảng Sợ - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia