Ghé Tai Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ghé tai" thành Tiếng Anh ghé tai + Thêm bản dịch Thêm ghé tai
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Put one’s mouth close to someone’s ears and whisper something
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghé tai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ghé tai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghé Vào Tai
-
Composite Meme : Khỉ Ghé Vào Tai 1 - YouTube
-
Con Khỉ Ghé Vào Tai Nói Thầm - Video Comment Facebook - YouTube
-
Người Cao Tuổi Nói Chuyện Ghé Sát Vào Tai Trẻ Sơ Sinh Có Sao Không?
-
Top 8 Ghé Vào Tai Anh Nói Nhỏ Em Là Nhất
-
'ghé Vào' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
GHÉ VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Khỉ Ghé Vào Tai Nói Thầm - Video Comment Facebook
-
Top 8 Ghé Vào Tai Anh Nói Nhỏ Em Là Nhất - Ontopwiki
-
Cj Phương Ghé Vào Tai Nói đứa Nào - TikTok
-
Đố Nha : Con Kiến Ghé Vào Tai Con Voi Nói Gì Mà Con Voi Xỉu . >, - Hoc24
-
Ghé Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lãnh đạo đối Lập Rút Khỏi Cuộc đua Vào Ghế Tổng Thống Tại Sri Lanka