Ghé Thăm In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ghé thăm" into English
call, call by, call on are the top translations of "ghé thăm" into English.
ghé thăm + Add translation Add ghé thămVietnamese-English dictionary
-
call
verb nounTôi ghé thăm cô nhà mà.
I was calling on the lady of the house.
GlosbeMT_RnD -
call by
Phrasal verbto visit somewhere for a short while on your way to somewhere else
Tr Văn Tùng -
call on
verbTôi ghé thăm cô nhà mà.
I was calling on the lady of the house.
GlosbeMT_RnD -
to stop by
verbTuần tới, tôi sẽ ghé thăm để chia sẻ ngắn gọn lời giải đáp của câu hỏi này...
Next week, I’d like to stop by briefly and answer this question . . .
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ghé thăm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ghé thăm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghé Thăm Tiếng Anh Là Gì
-
GHÉ THĂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ghé Thăm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
GHÉ THĂM - Translation In English
-
GHÉ THĂM CHÚNG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÁNG GHÉ THĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"ghé Thăm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ghé Qua Thăm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "ghé Thăm" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ghé' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
CÁCH NÓI GHÉ QUA, TẠT QUA CHỖ NÀO ĐÓ | HelloChao
-
Ghé Thăm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Call In/on At One's House: Ghé... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày | Facebook
-
Những Cụm động Từ Thường Gặp Trong Tiếng Anh - TFlat