GHẾ THƯ GIÃN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GHẾ THƯ GIÃN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ghế thư giãn
Ví dụ về việc sử dụng Ghế thư giãn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từgiãn tĩnh mạch thời gian thư giãngiúp thư giãnkỹ thuật thư giãnngày thư giãnthúc đẩy thư giãntác dụng thư giãncơ hội thư giãngiãn đồng tử tách giãnHơnSử dụng với danh từco giãn
Ghế thư giãn eo.
Diễn viên Jane Wyman ngồi trên ghế thư giãn ở bãi biển California, năm 1935.Từng chữ dịch
ghếdanh từseatchaircouchbenchstoolthưdanh từlettermailmessageemailcorrespondencegiãntính từvaricosegiãnđộng từrelaxgiãndanh từstretchdilationrelaxationTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Ghế Thư Giãn Tiếng Anh
-
Ảnh: Easy Pace Learning. ... Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh.
-
Ghế Thư Giãn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế | Edu2Review
-
Ghế Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ghế Sofa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
N+ Từ Vựng Các Loại Bàn, Ghế Trong Tiếng Anh - Nội Thất Hòa Phát
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - Anh Ngữ Hà Lan
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Ghế Tiếng Anh Là Gì Ghế In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nội Thất
-
Tìm Hiểu Ghế Sofa Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Ghế Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nội Thất - Aroma
-
Phân Biệt Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Ghế - Khóa Học đấu Thầu