Ghê Tởm Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "ghê tởm" thành Tiếng Trung
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"ghê tởm" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ghê tởm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "ghê tởm" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghê Tởm Tiếng Trung
-
Ghê Tởm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
100 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Cửa Miệng Cần Nhớ
-
Các Câu Khẩu Ngữ Thường Dùng Trong Tiếng Trung
-
45 Câu Cửa Miệng Thường Dùng Của Người Trung Quốc
-
50 CÂU CỬA MIỆNG TIẾNG TRUNG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc | Mẫu Câu Miêu Tả Tâm Trạng
-
MẪU CÂU MẮNG CHỬI TRONG TIẾNG TRUNG - Tài Liệu
-
Ghê Tởm – Wikipedia Tiếng Việt
-
101 Câu CHỬI THỀ Bằng Tiếng Trung Cực Mạnh! 2022
-
Cảm Thấy Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Những Câu Nói Tục Chửi Bậy Trong Tiếng Trung
-
100 CÂU KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG SIÊU CHẤT
-
TQ: Phụ Huynh Giận Dữ Vì Thức ăn 'kinh Tởm' ở Trường Học - BBC