Ghê Tởm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- ghê tởm
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ghê tởm tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ghê tởm trong tiếng Trung và cách phát âm ghê tởm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ghê tởm tiếng Trung nghĩa là gì.
ghê tởm (phát âm có thể chưa chuẩn)
丑恶 《丑陋恶劣。》恐怖; 可怕; 可怖。肉麻。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 丑恶 《丑陋恶劣。》恐怖; 可怕; 可怖。肉麻。Nếu muốn tra hình ảnh của từ ghê tởm hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bồng lai tiếng Trung là gì?
- không biết nói tiếng Trung là gì?
- mũ nghệ nhân tiếng Trung là gì?
- trai lơ tiếng Trung là gì?
- sắt hộp tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ghê tởm trong tiếng Trung
丑恶 《丑陋恶劣。》恐怖; 可怕; 可怖。肉麻。
Đây là cách dùng ghê tởm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ghê tởm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 丑恶 《丑陋恶劣。》恐怖; 可怕; 可怖。肉麻。Từ điển Việt Trung
- sổ cái kế toán general ledger tiếng Trung là gì?
- thét hỏi tiếng Trung là gì?
- khắc độ tiếng Trung là gì?
- phải bệnh tiếng Trung là gì?
- Úc tiếng Trung là gì?
- bịt mắt tiếng Trung là gì?
- mưu cầu hoà bình tiếng Trung là gì?
- sổ kế toán tờ rời tiếng Trung là gì?
- buông xoã tiếng Trung là gì?
- ăn nói ngang ngạnh tiếng Trung là gì?
- trả tiền thuê tiếng Trung là gì?
- bắt cá hai tay tiếng Trung là gì?
- ngang đầu cứng cổ tiếng Trung là gì?
- mùa đông và mùa hạ tiếng Trung là gì?
- buồm cánh én tiếng Trung là gì?
- trung tính tiếng Trung là gì?
- lún tiếng Trung là gì?
- khắp nơi ăn mừng tiếng Trung là gì?
- tài liệu thực tế tiếng Trung là gì?
- nhà thuỷ tạ tiếng Trung là gì?
- nhà quan tiếng Trung là gì?
- hoa vương tiếng Trung là gì?
- cây trắc bá tiếng Trung là gì?
- không sinh khí tiếng Trung là gì?
- xếp loại tiếng Trung là gì?
- khôi ngô tiếng Trung là gì?
- dây cà ra dây muống tiếng Trung là gì?
- phát thưởng tiếng Trung là gì?
- thực vật thân gỗ tiếng Trung là gì?
- quản lý xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Ghê Tởm Trong Tiếng Trung
-
100 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Cửa Miệng Cần Nhớ
-
Các Câu Khẩu Ngữ Thường Dùng Trong Tiếng Trung
-
Ghê Tởm Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
45 Câu Cửa Miệng Thường Dùng Của Người Trung Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc | Mẫu Câu Miêu Tả Tâm Trạng
-
Những Câu Cửa Miệng Trong Tiếng Trung?
-
Ghê Tởm – Wikipedia Tiếng Việt
-
101 Câu CHỬI THỀ Bằng Tiếng Trung Cực Mạnh! 2022
-
Cảm Thấy Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ghê Tởm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
GHÊ TỞM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Filth | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
ABOMINABLY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge