Ghế Tựa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- ghế tựa
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ghế tựa tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ghế tựa trong tiếng Trung và cách phát âm ghế tựa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ghế tựa tiếng Trung nghĩa là gì.
ghế tựa (phát âm có thể chưa chuẩn)
椅子 《有靠背的坐具, 主要用木头、竹子、藤子等制成。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 椅子 《有靠背的坐具, 主要用木头、竹子、藤子等制成。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ ghế tựa hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tỉnh Hà bắc tiếng Trung là gì?
- ni vô khung tiếng Trung là gì?
- đau thương tiếng Trung là gì?
- tê liệt tiếng Trung là gì?
- theo trật tự tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ghế tựa trong tiếng Trung
椅子 《有靠背的坐具, 主要用木头、竹子、藤子等制成。》
Đây là cách dùng ghế tựa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ghế tựa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 椅子 《有靠背的坐具, 主要用木头、竹子、藤子等制成。》Từ điển Việt Trung
- làm quan tiếng Trung là gì?
- được bồi thường tiếng Trung là gì?
- mùi tiền tiếng Trung là gì?
- học kỳ tiếng Trung là gì?
- cơm Tây tiếng Trung là gì?
- an gia phí tiếng Trung là gì?
- kinh hoàng khiếp sợ tiếng Trung là gì?
- nôn nóng tiếng Trung là gì?
- đề phòng trộm cắp tiếng Trung là gì?
- Vilnius tiếng Trung là gì?
- họ Cấn tiếng Trung là gì?
- giấy cam kết tiếng Trung là gì?
- nhọt độc không tên tiếng Trung là gì?
- bài thuốc gia truyền tiếng Trung là gì?
- từ điển tiếng Trung là gì?
- đường hẹp quanh co tiếng Trung là gì?
- giá gốc tiếng Trung là gì?
- dạ hội lửa trại tiếng Trung là gì?
- tai nghe stereo tiếng Trung là gì?
- mấy ngày gần đây tiếng Trung là gì?
- thanh tú tiếng Trung là gì?
- bánh xe khía tiếng Trung là gì?
- nghỉ vì việc riêng tiếng Trung là gì?
- sầu khổ tiếng Trung là gì?
- ni tiếng Trung là gì?
- rẽ gà tiếng Trung là gì?
- nghèo hèn tiếng Trung là gì?
- thừa trừ tiếng Trung là gì?
- chúng em tiếng Trung là gì?
- kinh giới tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Ghế Tựa Tiếng Trung Là Gì
-
Ghế Tựa Lưng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Đồ đạc Trong Nhà"
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ... - Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy
-
Từ Vựng Về Sắp đặt đồ đạc Trong Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Gia Dụng - VPP VINACOM
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nội Thất - THANHMAIHSK
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Nội Thất, Ngoại Thất
-
Cái Ghế Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Ghế Nhựa Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Tra Từ: 椅 - Từ điển Hán Nôm
-
Ghế Tiếng Trung Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ đạc Trong Nhà
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress