xuồng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, canoe, spade, dinghy - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
2 thg 10, 2018 · - Boat (n): US /boʊt/ - xuồng, thuyền, ghe. ... + Thông thường boat có nghĩa là một chiếc thuyền nhỏ, nhưng từ này cũng có thể dùng để chỉ con tàu ...
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Anh ghe tịnh tiến thành: junk, boat . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy ghe ít nhất 13 lần. ghe ...
Xem chi tiết »
Boat (n): US/boʊt/ - xuồng, thuyền, ghe. + Từ này chỉ các thuyền lạo nhỏ đi trên mặt ao, hồ + Thông thường boat có nghĩa là một chiếc thuyền nhỏ, ...
Xem chi tiết »
I can relate very well to the sailboat bobbing distantly in deep waters not quite sure of its shore. ... Those sailboats are paying a small fortune to dock here.
Xem chi tiết »
life jacket. /laɪf ˈdʒæk.ɪt/. áo phao ; canoe. /kəˈnuː/. xuồng ; paddle. /ˈpæd.ļ/. mái xuồng ; sailboat. /seɪlbəʊt/. thuyền buồm ; rudder. /ˈrʌd.əʳ/. bánh lái.
Xem chi tiết »
Văn hóa đi lại bằng ghe xuồng là một trong những điểm nhấn của du lịch miền Tây. The culture of traveling by junk is one of the highlights of Western tourism.
Xem chi tiết »
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI TÀU THUYỀN Trước tiên chúng ta cần phải hiểu rõ 2 từ "boat" và "ship". ... Boat (n): US /boʊt/ - xuồng, thuyền, ghe.
Xem chi tiết »
Xuồng là một loại thuyền nhỏ và hẹp, thường được chèo bằng sức người, đôi khi được lắp thêm động cơ (lúc đó gọi là xuồng máy hoặc ca nô). Ghe ở Đồng bằng ...
Xem chi tiết »
12. Tất cả những trẻ em này và gia đình sống trong vịnh trên những chiếc nhà thuyền, hay ghe mành. 13. Whitney, và những người ...
Xem chi tiết »
"thuyền" in English. thuyền {noun}. EN. volume_up · boat · vessel. thuyền máy {noun} ... boat {noun}. thuyền (also: ghe, thuyền bè). 2. nautical science.
Xem chi tiết »
Định nghĩa của từ 'ghe thuyền' trong từ điển Lạc Việt. ... Từ điển Việt - Anh. ghe thuyền. [ghe thuyền]. |. motorized junk; barge. logo-Lac Viet.
Xem chi tiết »
ghe bầu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ ghe bầu sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. ghe bầu. wooden barge ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Ghe Xuồng Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề ghe xuồng tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu