→ Ghen, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ghen" thành Tiếng Anh

jealous, jealousy, envious là các bản dịch hàng đầu của "ghen" thành Tiếng Anh.

ghen + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • jealous

    adj

    enious

    Tại sao tôi phải ghen tỵ?

    Why would I be jealous?

    [email protected]
  • jealousy

    noun

    Cái này vượt quá cạnh tranh kinh doanh hay ghen tuông vì Victoria rồi.

    This goes far beyond business rivalries or jealousy over Victoria.

    GlosbeResearch
  • envious

    adjective

    Thật tức cười, vài tuần trước, em còn ghen tỵ với nó.

    Funny, a few weeks ago, I'd have been envious of her.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • green
    • green-eyed
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghen " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ghen + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • jealousy

    noun

    emotion referring to the thoughts and feelings of insecurity, fear, and envy over relative lack of possessions, status or something of great personal value

    Cái này vượt quá cạnh tranh kinh doanh hay ghen tuông vì Victoria rồi.

    This goes far beyond business rivalries or jealousy over Victoria.

    wikidata
  • envy

    verb noun

    resentful emotion that "occurs when a person lacks another's (perceived) superior quality, achievement or possession and wishes that the other lacked it

    Anh ta nói vậy vì ghen tức.

    He said so out of envy.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ghen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Con Ghen Tiếng Anh Là Gì