Ghèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ghèn
rheum (gum on the edge of the eyelids)
mắt đau đầy ghèn a sore eye full of rheum
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ghèn
(tiếng địa phương) Rheum (gum on the edge of the eyelids)
Mắt đau đầy ghèn: a sore eye full of rheum
Từ điển Việt Anh - VNE.
ghèn
rheum (gum on the edge of the eyelids), sleep (crust-like substance in tear ducts)



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Ghèn Mắt Tiếng Anh
-
Gỉ – Wikipedia Tiếng Việt
-
GỈ MẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ghèn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Ghèn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Ghèn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
GỈ MẮT - Translation In English
-
GHÈN - Translation In English
-
"ghèn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ghèn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
BEN LEARNS ENGLISH 2 Sáng Ngủ Dậy... - Ben's English Classes
-
Ghèn Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì Nhỉ #shorts #dạy_con_song_ngữ ...
-
Bệnh đau Mắt đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Nhà Thuốc Long Châu
-
Ích Lợi Của Ghèn đối Với Mắt - BBC News Tiếng Việt
-
'ghèn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()