Ghen Tỵ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ghen tỵ" thành Tiếng Anh
be envious, envy, jealousy là các bản dịch hàng đầu của "ghen tỵ" thành Tiếng Anh.
ghen tỵ + Thêm bản dịch Thêm ghen tỵTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be envious
Hình như nó ghen tỵ.
He seems to be envious.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
envy
verbSự nghiệp của cậu làm cho mọi bác sĩ trong bệnh viện này ghen tỵ.
Your practice is the envy of every doctor in this hospital.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
jealousy
nounHay ít ra, nói cho hả lòng ghen tỵ.
Or at least give vent to their jealousy.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghen tỵ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ghen tỵ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Từ Ghen Tị
-
Glosbe - Ghen Tị In English - Vietnamese-English Dictionary
-
GHEN TỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "ghen Tỵ" Trong Tiếng Anh
-
GHEN TỊ VỚI BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÔI GHEN TỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ghen Tỵ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phân Biệt 'envy' Và 'jealous' - VnExpress
-
Ghen Tị Tiếng Anh Là Gì - Các Thành Ngữ Về Sự Ghen Tỵ
-
Top 14 Ghen Tuông Trong Tiếng Anh
-
Ghen Tị Tiếng Anh Là Gì - 2022 The Crescent
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Các Thành Ngữ Về Sự Ghen Tỵ - VOA Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ghen' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh