GHÉT CÔ TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

GHÉT CÔ TA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sghét cô tahate herghét cô ấyghét nàngghét cổghét bàhận nàngghét bảhận cô tahated herghét cô ấyghét nàngghét cổghét bàhận nàngghét bảhận cô tahates herghét cô ấyghét nàngghét cổghét bàhận nàngghét bảhận cô ta

Ví dụ về việc sử dụng Ghét cô ta trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ghét cô ta.Hated that.Tôi ghét cô ta.I hate that bitch.Vì vậy nên ai cũng ghét cô ta.That's why everyone hates her.Anh ghét cô ta.I hated her.Cậu cũng ghét cô ta.And you hate her too.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhỏi chúng tagặp cô takhỏi tatìm chúng tatay ông tatìm cô tacon cháu chúng tanhận talàng tatrừ taHơnSử dụng với trạng từgiết chết chúng taSử dụng với động từtấn công chúng taTôi ghét cô ta khủng khiếp.I dislike her something terrible.Chúng ta ghét cô ta.We hate her.Những người khác đều ghét cô ta.”.All the other women hate her.”.Chúa ơi, tớ ghét cô ta, Ross!God, I hate her, Ross!Chẳng quan trọng nếu anh ghét cô ta.What does it matter if I hate her?Thay vì nói rằng" Con ghét cô ta!", hãy cụ thể hơn.Instead of saying,"I hate her!", be more specific.Chẳng quan trọng nếu anh ghét cô ta.It doesn't matter if you hate her.Dù sao đi nữa thì tớ cũng không rên rỉ về việc tớ ghét cô ta đến thế nào đâu, tớ chỉ cố gắng nói cho cậu biết rằng tớ nhớ cậu thôi.Anyway I'm not moaning on about how much I hate her, I'm just trying to tell you that I miss you.Và bởi vì anh nghĩ rằng chú ghét cô ta.Because she thought I hated her.Mọi người đều ghét cô ta như ghét tà.People hated him like the devil.Mọi người trong Nhà Trắng đều ghét cô ta.People at the White House hated her.Ouka càng ngày càng ghét cô ta hơn.Ouka started to hate her more and more.Mọi người trong Nhà Trắng đều ghét cô ta.The people of the White House hated her.Tôi muốn giết người đàn bà này, không phải vì tôi ghét cô ta mà( như những bà vợ ông chồng phạm tội giết người thường nói) vì yêu.I wanted to kill this woman, not because I hated her, but(as homicidal spouses often say) because I loved her..Tôi biết chỗ tìm những người ghét cô ta.I know where to find people who hate her.Không phải vì tớ ghét Bethany nên tớkhông hay gặp cậu đâu( mặc dù đúng là tớ ghét cô ta thật), chỉ là vì tớ nghĩ Bethany hơi không thích tớ thôi.It's not because I hate Bethany thatI'm not seeing much of you(although I do hate her), it's just that I think Bethany dislikes me just a little.Tôi nghĩ từ lúc đó tôi bắt đầu ghét cô ta.I think that's when I began to hate her.Mọi người xung quanh từ hàng xóm chođến bạn bè của Ward đều ghét cô ta vì bản tính xấu của mình, có lần cả nhóm muốn cô ta chết và ngay cả Ward cũng muốn như thế.Everyone around from neighbor to Ward's friends hate her because of her bad character, once the party everyone even Ward wants her die.Thế lại càngcó lý do hơn để mình phải ghét cô ta.As if I needed more reason to dislike her.Trong một giây, Wendy ghét cô ta.Of course, Wendy hates her for it.Tôi đã nhắn tin cho bạn gái cũ vào 7h45'sáng mỗi ngày suốt 3 năm qua để nhắc nhở rằng tôi ghét cô ta".I have been texting my ex everyday at7:45am for 3 years straight to remind her that I hate her.Diane thì cho rằng Cô Gái Câm ghét cô ta.Diane is convinced that Silent Girl hates her.Chưa bao giờ mình ghét ai như ghét cô ta!I never hated someone as much as I hate her.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 28, Thời gian: 0.0257

Từng chữ dịch

ghétdanh từhatedislikehatredghétđộng từdetestloatheđại từyousheheriđộng từmisstađại từweimeusour S

Từ đồng nghĩa của Ghét cô ta

ghét cô ấy ghét cô ấyghét công việc của bạn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ghét cô ta English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cô Ghét