Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 25/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,736.00 Đồng (Copper) 5,718.50 Kẽm (Zinc) 2,288.50 Niken (Nickenl) 17,195.00 Chì (Lead) 2,067.50 Thiếc (Tin) 16,530.00 Vàng (Gold) 1,505.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 238.50
Giá kim loại ngày 20/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,766.00 Đồng (Copper) 5,777.50 Kẽm (Zinc) 2,310.00 Niken (Nickenl) 17,960.00 Chì (Lead) 2,107.00 Thiếc (Tin) 16,425.00 Vàng (Gold) 1,507.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 246.00
Giá kim loại ngày 19/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 19/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,762.50 Đồng (Copper) 5,758.50 Kẽm (Zinc) 2,299.00 Niken (Nickenl) 17,270.00 Chì (Lead) 2,079.00 Thiếc (Tin) 16,525.00 Vàng (Gold) 1,498.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 249.50
Giá kim loại ngày 18/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 18/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,751.00 Đồng (Copper) 5,745.00 Kẽm (Zinc) 2,321.00 Niken (Nickenl) 17,230.00 Chì (Lead) 2,054.00 Thiếc (Tin) 16,850.00 Vàng (Gold) 1,507.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 253.50
Giá kim loại ngày 17/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 17/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,746.50 Đồng (Copper) 5,762.00 Kẽm (Zinc) 2,344.50 Niken (Nickenl) 17,000.00 Chì (Lead) 2,056.00 Thiếc (Tin) 16,710.00 Vàng (Gold) 1,505.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 255.00
Giá kim loại ngày 16/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 16/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,770.50 Đồng (Copper) 5,877.00 Kẽm (Zinc) 2,389.00 Niken (Nickenl) 17,295.00 Chì (Lead) 2,104.00 Thiếc (Tin) 16,750.00 Vàng (Gold) 1,503.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 255.00
Giá kim loại ngày 13/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 13/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,768.00 Đồng (Copper) 5,870.00 Kẽm (Zinc) 2,382.00 Niken (Nickenl) 17,820.00 Chì (Lead) 2,094.00 Thiếc (Tin) 17,275.00 Vàng (Gold) 1,491.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 253.00
Giá kim loại ngày 12/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,774.00 Đồng (Copper) 5,842.50 Kẽm (Zinc) 2,357.00 Niken (Nickenl) 18,200.00 Chì (Lead) 2,086.00 Thiếc (Tin) 17,460.00 Vàng (Gold) 1,499.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 258.50
Giá kim loại ngày 10/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 10/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,776.00 Đồng (Copper) 5,738.00 Kẽm (Zinc) 2,298.00 Niken (Nickenl) 18,065.00 Chì (Lead) 2,104.00 Thiếc (Tin) 17,350.00 Vàng (Gold) 1,492.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 261.00
Giá kim loại ngày 9/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 9/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,769.00 Đồng (Copper) 5,771.00 Kẽm (Zinc) 2,311.50 Niken (Nickenl) 17,895.00 Chì (Lead) 2,085.00 Thiếc (Tin) 17,225.00 Vàng (Gold) 1,503.30 Thép phế liệu (Steel scrap) 259.00
Giá kim loại ngày 6/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,761.50 Đồng (Copper) 5,787.50 Kẽm (Zinc) 2,312.00 Niken (Nickenl) 17,500.00 Chì (Lead) 2,036.00 Thiếc (Tin) 17,075.00 Vàng (Gold) 1,507.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 255.00
Giá kim loại ngày 5/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 5/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,754.50 Đồng (Copper) 5,777.00 Kẽm (Zinc) 2,351.00 Niken (Nickenl) 17,540.00 Chì (Lead) 2,065.00 Thiếc (Tin) 17,200.00 Vàng (Gold) 1,517.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 261.00
Giá kim loại ngày 4/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 4/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,734.50 Đồng (Copper) 5,663.00 Kẽm (Zinc) 2,268.00 Niken (Nickenl) 17,910.00 Chì (Lead) 2,030.00 Thiếc (Tin) 16,960.00 Vàng (Gold) 1,551.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 266.50
Giá kim loại ngày 03/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,714.50 Đồng (Copper) 5,537.00 Kẽm (Zinc) 2,211.00 Niken (Nickenl) 17,925.00 Chì (Lead) 1,996.00 Thiếc (Tin) 16,555.00 Vàng (Gold) 1,547.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 262.50
Giá kim loại ngày 02/9/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 02/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,716.50 Đồng (Copper) 5,610.50 Kẽm (Zinc) 2,238.50 Niken (Nickenl) 18,625.00 Chì (Lead) 2,020.00 Thiếc (Tin) 17,165.00 Vàng (Gold) 1,529.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 268.00
Giá kim loại ngày 29/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 29/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,713.50 Đồng (Copper) 5,722.00 Kẽm (Zinc) 2,285.00 Niken (Nickenl) 16,345.00 Chì (Lead) 2,061.50 Thiếc (Tin) 15,710.00 Vàng (Gold) 1,528.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 267.00
Giá kim loại ngày 28/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 28/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,724.00 Đồng (Copper) 5,653.00 Kẽm (Zinc) 2,261.00 Niken (Nickenl) 16,025.00 Chì (Lead) 2,084.00 Thiếc (Tin) 15,830.00 Vàng (Gold) 1,539.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 269.50
Giá kim loại ngày 27/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,744.00 Đồng (Copper) 5,662.00 Kẽm (Zinc) 2,270.00 Niken (Nickenl) 15,905.00 Chì (Lead) 2,095.50 Thiếc (Tin) 15,725.00 Vàng (Gold) 1,542.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 273.00
Giá kim loại ngày 23/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 23/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,746.00 Đồng (Copper) 5,675.00 Kẽm (Zinc) 2,261.00 Niken (Nickenl) 15,755.00 Chì (Lead) 2,082.50 Thiếc (Tin) 16,050.00 Vàng (Gold) 1,527.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 280.00
Giá kim loại ngày 22/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 22/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,739.00 Đồng (Copper) 5,668.00 Kẽm (Zinc) 2,247.00 Niken (Nickenl) 15,780.00 Chì (Lead) 2,068.00 Thiếc (Tin) 15,900.00 Vàng (Gold) 1,498.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 279.00
Giá kim loại ngày 21/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 21/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,751.00 Đồng (Copper) 5,696.50 Kẽm (Zinc) 2,257.00 Niken (Nickenl) 15,755.00 Chì (Lead) 2,085.00 Thiếc (Tin) 16,175.00 Vàng (Gold) 1,505.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 275.00
Giá kim loại ngày 20/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,756.50 Đồng (Copper) 5,698.00 Kẽm (Zinc) 2,226.00 Niken (Nickenl) 15,860.00 Chì (Lead) 2,046.00 Thiếc (Tin) 16,425.00 Vàng (Gold) 1,505.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 280.00
Giá kim loại ngày 15/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 15/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,742.50 Đồng (Copper) 5,696.50 Kẽm (Zinc) 2,262.00 Niken (Nickenl) 15,990.00 Chì (Lead) 2,045.00 Thiếc (Tin) 16,880.00 Vàng (Gold) 1,520.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 287.00
Giá kim loại ngày 14/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 14/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,741.00 Đồng (Copper) 5,732.00 Kẽm (Zinc) 2,269.00 Niken (Nickenl) 16,050.00 Chì (Lead) 2,040.50 Thiếc (Tin) 17,075.00 Vàng (Gold) 1,517.30 Thép phế liệu (Steel scrap) 294.00
Giá kim loại ngày 13/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 13/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,731.00 Đồng (Copper) 5,697.00 Kẽm (Zinc) 2,263.00 Niken (Nickenl) 15,725.00 Chì (Lead) 2,044.00 Thiếc (Tin) 16,950.00 Vàng (Gold) 1,503.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 286.00
Giá kim loại ngày 12/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,743.00 Đồng (Copper) 5,724.50 Kẽm (Zinc) 2,239.00 Niken (Nickenl) 15,635.00 Chì (Lead) 2,103.50 Thiếc (Tin) 17,025.00 Vàng (Gold) 1,506.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 286.00
Giá kim loại ngày 9/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 9/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,746.00 Đồng (Copper) 5,744.00 Kẽm (Zinc) 2,262.50 Niken (Nickenl) 15,620.00 Chì (Lead) 2,086.00 Thiếc (Tin) 16,900.00 Vàng (Gold) 1,497.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 286.00
Giá kim loại ngày 7/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 7/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,728.00 Đồng (Copper) 5,673.50 Kẽm (Zinc) 2,258.00 Niken (Nickenl) 14,740.00 Chì (Lead) 2,004.50 Thiếc (Tin) 17,025.00 Vàng (Gold) 1,505.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 290.00
Giá kim loại ngày 6/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,740.50 Đồng (Copper) 5,667.00 Kẽm (Zinc) 2,328.00 Niken (Nickenl) 15,020.00 Chì (Lead) 2,007.00 Thiếc (Tin) 17,100.00 Vàng (Gold) 1,472.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 293.00
Giá kim loại ngày 5/8/2019
Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 5/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,739.50 Đồng (Copper) 5,647.00 Kẽm (Zinc) 2,321.00 Niken (Nickenl) 14,860.00 Chì (Lead) 1,939.00 Thiếc (Tin) 16,830.00 Vàng (Gold) 1,464.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 294.00
« Older posts Newer posts »
https://youtu.be/E4QVrZUf2M0
Tiêu điểm – Sự kiện
Tổng công ty Khoáng sản – TKV: “Vượt khó” đẩy mạnh sản xuất, kinh doanh
Chủ tịch UBND tỉnh Trịnh Xuân Trường làm việc với Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam
HUYỆN ỦY BÁT XÁT LÀM VIỆC VỚI TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN – TKV
VIMICO tổng kết hoạt động SXKD năm 2023 và Hội nghị Người lao động năm 2024
Tập đoàn TKV tuyên dương điển hình tiên tiến và thợ giỏi
Công bố thông tin
CBTT giao dịch giữa Tổng công ty với Người nội bộ, Người liên quan với Người nội bộ (Ký hợp đồng mua bán đồng tấm giữa TKV và VIMICO)
Danh sách cổ đông nhà nước, cổ đồng lớn
CBTT giao dịch của ngươi nội bộ, người liên quan đến người nội bộ (Ký HĐ với viện khoa học công nghệ mỏ)
CBTT giao dịch giữa Tổng công ty với gười lien quan với người nội bộ (CTCP Chế tạo máy)
Nghị quyết HĐQT thông qua việc ký hợp đồng với Viện khoa học Công nghệ mỏ – Vinacomin
Thư viện ảnh
8 tháng, Tập đoàn sản xuất 24,7 triệu tấn than, đạt 65,6% KH năm
ĐOÀN THANH NIÊN VIMICO
Đoàn Thanh niên TKV gắn biển công trình chào mừng kỷ niệm 90 năm Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 26/3
Sôi nổi chương trình giao lưu thể thao “Ngày truyền thống Thợ mỏ” của Đoàn thanh niên Tổng công ty Khoáng sản – TKV
Sôi nổi chương trình giao lưu của Đoàn viên thanh niên Tổng công ty Khoáng sản TKV – CTCP
Đoàn thanh niên khối Doanh nghiệp tổ chức ngày hội hiến máu năm 2017
Tuổi trẻ VIMICO tất cả vì mục tiêu “ Đoàn kết – Thiết thực – Sáng tạo – Hội nhập” trong nhiệm kỳ 2017-2019
Giá các loại khoáng sản
Cơ quan chủ quản: TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV - CTCP. Thiết kế web bởi StaD 193 Đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội Tel: (84.024) 6287.6666 * Fax: (84.024) 6288.3333.