Gia Cầm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
poultry, domestic fowls, fowl là các bản dịch hàng đầu của "gia cầm" thành Tiếng Anh.
gia cầm noun + Thêm bản dịch Thêm gia cầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
poultry
nounMột số thực phẩm, chẳng hạn như thịt gia cầm, cần phải nấu ở nhiệt độ cao hơn.
Some foods, such as poultry, need to be cooked to a higher temperature.
GlosbeMT_RnD -
domestic fowls
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
fowl
nounCon đã giấu thư mật trong các con heo và gia cầm quay.
I have transferred the documents in the innards of roasted beasts and fowls.
GlosbeMT_RnD -
poultry
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gia cầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gia cầm + Thêm bản dịch Thêm Gia cầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
poultry
nouncategory of domesticated birds
Một số thực phẩm, chẳng hạn như thịt gia cầm, cần phải nấu ở nhiệt độ cao hơn.
Some foods, such as poultry, need to be cooked to a higher temperature.
wikidata
Bản dịch "gia cầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Loại Gia Cầm Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Gia Cầm Gia Súc - English4u
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Gia Cầm Gia Súc
-
Gia Cầm Tiếng Anh Là Gì
-
LOẠI GIA CẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Động Vật Nông Trại Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
GIA CẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tự Tin đọc Vanh Vách Tên Các Loại Thịt Và Gia Cầm Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Động Vật - I'm Kiến Blog
-
Tên Gọi Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh - Learntalk
-
Gia Cầm Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Các Loài động Vật Bằng Tiếng Anh - TOPICA Native
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI THỊT - Aroma
-
Gia Súc Gia Cầm! | Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ - YouTube