Già Dặn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "già dặn" thành Tiếng Anh
experienced, old, skilled là các bản dịch hàng đầu của "già dặn" thành Tiếng Anh.
già dặn + Thêm bản dịch Thêm già dặnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
experienced
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
old
adjective nounMà như một người trưởng thành, già dặn...
But as someone that's mature, and old, and that's...
GlosbeMT_RnD -
skilled
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " già dặn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "già dặn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Già Dặn Là Gì
-
Già Dặn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Già Dặn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Già Dặn - Từ điển Việt
-
Già Dặn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "già Dặn" - Là Gì?
-
Già Dặn Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Già Dặn Bằng Tiếng Anh
-
Tâm Hồn Bạn Có Già Trước Tuổi Không? - YBOX
-
Sự Khác Nhau Giữa 'Già Dặn' Và 'Chín Chắn' Là Gì ạ? Người Việt Nam ...