Giá Lươn Loại 1 (4-5 Con/kg) Tại Trại - Tép Bạc
Show - Giá
- Thủy sản
- Lươn
Lươn loại 1 (4-5 con/kg) tại trại giá 85.000 đồng/kg cập nhật ngày 03-04-2025, Giảm 10.000 đồng so với lần trước.
Biểu đồ thống kê giá Lươn loại 1 (4-5 con/kg) tại trại theo thời gian
Lịch sử cập nhật giá Lươn loại 1 (4-5 con/kg) tại trại
| 13:43:58 03-04-2025 | 85.000 đ 10.000 | Tepbac |
| 09:32:48 26-08-2024 | 95.000 đ | Tepbac |
| 10:03:33 30-07-2024 | 95.000 đ | Tepbac |
| 11:06:52 22-07-2024 | 95.000 đ 18.000 | Tepbac |
| 11:01:36 18-06-2024 | 77.000 đ 4.000 | Tepbac |
| 20:48:29 10-06-2024 | 73.000 đ | Tepbac |
| 23:20:16 20-05-2024 | 73.000 đ | Tepbac |
| 09:50:47 13-05-2024 | 73.000 đ 657.000 | Tepbac |
| 11:37:28 08-05-2024 | 730.000 đ 656.000 | Tepbac |
| 10:11:42 06-05-2024 | 74.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 09:35:22 16-04-2024 | 79.000 đ 4.000 | Tepbac |
| 15:20:41 12-04-2024 | 75.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 09:48:33 10-04-2024 | 80.000 đ 1.000 | Tepbac |
| 02:53:18 18-03-2024 | 79.000 đ 1.000 | Tepbac |
| 23:39:54 13-03-2024 | 80.000 đ 3.000 | Tepbac |
| 01:37:30 12-03-2024 | 83.000 đ | Tepbac |
| 23:33:00 09-03-2024 | 83.000 đ 2.000 | Tepbac |
| 14:52:49 06-03-2024 | 85.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 21:27:01 03-03-2024 | 80.000 đ 1.000 | Tepbac |
| 12:00:24 29-02-2024 | 79.000 đ | Tepbac |
| 09:53:40 26-02-2024 | 79.000 đ 2.000 | Tepbac |
| 09:46:58 21-02-2024 | 81.000 đ 2.000 | Tepbac |
| 14:06:11 01-02-2024 | 79.000 đ 3.000 | Tepbac |
| 16:13:52 29-01-2024 | 76.000 đ 7.000 | Tepbac |
| 17:02:29 25-01-2024 | 83.000 đ 6.000 | Tepbac |
| 09:41:49 22-01-2024 | 77.000 đ 3.000 | Tepbac |
| 09:40:18 16-01-2024 | 80.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 09:19:53 15-01-2024 | 85.000 đ 1.000 | Tepbac |
| 10:28:14 10-01-2024 | 86.000 đ 1.000 | Tepbac |
| 17:54:58 05-01-2024 | 85.000 đ | Tepbac |
| 11:45:11 26-12-2023 | 85.000 đ 20.000 | Tepbac |
| 23:18:34 14-10-2023 | 105.000 đ 10.000 | Tepbac |
| 23:49:50 01-10-2023 | 95.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 01:32:35 24-09-2023 | 100.000 đ 40.000 | Tepbac |
| 17:04:11 19-07-2023 | 140.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 21:09:15 30-06-2023 | 140.000 đ | nguyennhandt Đồng Tháp |
| 22:02:58 16-06-2023 | 140.000 đ | nguyennhandt Đồng Tháp |
| 21:47:50 16-05-2023 | 135.000 đ | Tepbac |
| 01:31:04 21-04-2023 | 135.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 01:36:28 14-04-2023 | 130.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 02:20:04 15-03-2023 | 135.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 23:28:06 24-02-2023 | 140.000 đ | Tepbac |
| 02:00:47 16-02-2023 | 140.000 đ | Tepbac |
| 03:20:59 02-02-2023 | 140.000 đ 10.000 | Tepbac |
| 23:38:45 11-01-2023 | 130.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 17:51:34 23-12-2022 | 125.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 22:49:14 12-12-2022 | 130.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 22:48:05 07-12-2022 | 130.000 đ | nguyenngal Đồng Tháp |
| 22:39:20 30-11-2022 | 125.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 22:19:12 24-11-2022 | 130.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 20:53:10 04-11-2022 | 135.000 đ | Tepbac |
| 22:08:46 28-10-2022 | 135.000 đ | Tepbac |
| 16:07:34 14-10-2022 | 135.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 18:43:36 05-10-2022 | 130.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 17:58:17 27-09-2022 | 130.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 20:05:56 07-05-2022 | 125.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 23:31:34 17-04-2022 | 125.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 23:53:59 12-03-2022 | 120.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 21:39:36 04-03-2022 | 130.000 đ 10.000 | Tepbac |
| 22:38:54 16-02-2022 | 140.000 đ | Tepbac |
| 23:45:49 28-01-2022 | 140.000 đ 10.000 | Tepbac |
| 00:23:57 26-01-2022 | 135.000 đ | nguyenngal Đồng Tháp |
| 22:35:25 23-01-2022 | 135.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 23:39:36 20-01-2022 | 130.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 22:53:44 18-01-2022 | 130.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 16:43:55 15-01-2022 | 130.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 23:46:00 12-01-2022 | 130.000 đ | Tepbac |
| 23:05:17 11-01-2022 | 130.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 22:13:11 09-01-2022 | 130.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 23:33:16 07-01-2022 | 130.000 đ | Tepbac |
| 16:41:27 03-01-2022 | 130.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 16:16:28 02-01-2022 | 130.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 14:33:48 30-12-2021 | 125.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 13:22:33 29-12-2021 | 115.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 13:22:04 29-12-2021 | 125.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 23:34:04 27-12-2021 | 130.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 21:50:33 24-12-2021 | 120.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 23:03:58 18-12-2021 | 120.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 19:23:32 17-12-2021 | 115.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 18:58:52 14-12-2021 | 120.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 20:44:12 12-12-2021 | 120.000 đ | Tepbac |
| 23:34:19 11-12-2021 | 120.000 đ 5.000 | Tepbac |
| 23:34:39 10-12-2021 | 120.000 đ | nguyenngal Sóc Trăng |
| 23:27:38 10-12-2021 | 115.000 đ | chimuoi Cần Thơ |
| 23:53:44 09-12-2021 | 115.000 đ 10.000 | Tepbac |
| 20:23:30 08-11-2021 | 125.000 đ 125.000 | Tepbac |
| 09:08:10 07-09-2021 | 180.000 đ | 0942075272 Hà Nội |
| 08:05:24 27-08-2021 | 115.000 đ | 0942075272 Vĩnh Long |
| 07:07:03 17-08-2021 | 115.000 đ | 0942075272 Bạc Liêu |
Tải Ứng dụng Tepbac trên CH Play hoặc AppStore để đăng tải giá bạn biết nhé!
Đăng giá Thủy Sản
× Sau khi nhận được thông tin trong vòng 12 giờ xác nhận, giá của bạn sẽ được đăng lên. (>listCity.selected.nameitem.namelistSpecies.selected.titleitem.title listCity.selected.nameitem.namelistSpecies.selected.titleitem.titleĐăng nhập
Hệ thống đang nâng cấp
Đăng nhập tại đây
Tặng bạn 1 (>gift.product_name
Từ khóa » Giá Kg Lươn
-
Giá Lươn Thịt, Lươn Giống đều Giảm - Báo Hậu Giang
-
Giá Thịt Lươn Bao Nhiêu Tiền 1kg Hôm Nay? Cập Nhật Giá Lươn Thịt ...
-
Giá Thịt Lươn Bao Nhiêu Tiền 1kg Hôm Nay? Cập Nhật Giá ... - NgonAZ
-
Giá Lươn Thịt, Giá Lươn Giống Giảm Trong Tết Nhâm Dần 2022?
-
Giá Lươn đồng Loại 1 - 2 - 3 . Tại TPHCM
-
Giá Lươn Con Giống, Lươn Thịt, Thành Phẩm Bao Nhiêu 1kg?
-
Giá Lươn Thịt Khởi Sắc Trở Lại - Báo Cần Thơ
-
Giá Thịt Lươn Bao Nhiêu Tiền 1kg Hôm Nay? Cập Nhật Giá Lươn Thịt ...
-
Giá Thịt Lươn Bao Nhiêu Tiền 1kg Hiện Nay? Giá Lươn Thịt Mới Nhất 2021
-
#1 Giá Thịt Lươn Bao Nhiêu Tiền 1kg Hôm Nay? Cập Nhật ... - 3moidu
-
Giá Giảm Sâu, Người Nuôi Lươn Không Bùn ở Hậu Giang Gặp Khó
-
Hậu Giang: Giá Lươn Thương Phẩm ở Mức Cao
-
Giá Lươn Tăng Cao
-
Giá Lươn Con Giống, Lươn Thịt, Thành Phẩm ... - Bất Động Sản ABC Land