Giá Niêm Yết Trong Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giá niêm yết" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"giá niêm yết" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho giá niêm yết trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "giá niêm yết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giá Niêm Yết Bằng Tiếng Anh
-
"Giá Niêm Yết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tìm Hiểu Về Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì? - Batteryinyourleg
-
Giá Niêm Yết Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì, Giá Niêm Yết Là Gì
-
"Việc Niêm Yết ( Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ List ...
-
Tìm Hiểu Về Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì? - Blog Hỏi Đáp
-
Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì
-
Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì - Giá Niêm Yết (Quoted Price) Của ...
-
“Giá Niêm Yết” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CBTT Báo Cáo Thường Niên 2021 Bằng Tiếng Anh - SHS
-
YẾT GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tìm Hiểu Về Giá Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì? - ThienNhuong.Com
-
Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì | TruongGiaThien.Com.Vn