Già Nua Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- già nua
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ già nua tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
già nua tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ già nua trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ già nua trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ già nua nghĩa là gì.
- Nhiều tuổi và yếu đuối.
Từ liên quan tới già nua
- miếng Tiếng Việt là gì?
- kí Tiếng Việt là gì?
- chiến thắng Tiếng Việt là gì?
- sờ mó Tiếng Việt là gì?
- tên hiệu Tiếng Việt là gì?
- lâm sàng học Tiếng Việt là gì?
- ngạt hơi Tiếng Việt là gì?
- tốc chiến Tiếng Việt là gì?
- phiến diện Tiếng Việt là gì?
- Sùng Phài Tiếng Việt là gì?
- im trời Tiếng Việt là gì?
- Lưu Thần, Nguyễn Triệu Tiếng Việt là gì?
- Dựng cờ nước Hán Tiếng Việt là gì?
- cát hung Tiếng Việt là gì?
- Nông Nại Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của già nua trong Tiếng Việt
già nua có nghĩa là: - Nhiều tuổi và yếu đuối.
Đây là cách dùng già nua Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ già nua là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Già Nua Nghĩa Là Gì
-
Già Nua - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "già Nua" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Già Nua - Từ điển Việt
-
Già Nua Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Già Nua
-
'già Nua' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'già Nửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Già Nua Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ Già Nửa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Già Nửa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Già Nửa Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
GIÀ VÀ GIÀ NUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ "già Nua" Trong Tiếng Anh