Giá ống Sắt Tráng Kẽm Phi 90 - Tôn Thép Trí Việt
Giá ống sắt tráng kẽm phi 90. Bảng giá được cập nhật mới nhất bới công ty Thép Trí Việt. Giá thép được chúng tôi thường xuyên cập nhật gửi đến quý khách tham khảo. Để biết được nhanh chóng và chính xác giá thép ống mới nhất, quý khách liên hệ trực tiếp đến hotline để được báo giá tốt nhất.

- Giá ống sắt tráng kẽm phi 90 tham khảo
- Thông số kỹ thuật ống sắt tráng kẽm phi 90
- Quy cách ống sắt tráng kẽm phi 90
- Thép ống sắt tráng kẽm phi 90 thường dùng làm gì?
- Tham khảo giá thép ống mạ kẽm chi tiết hơn
- Bài viết liên quan
Giá ống sắt tráng kẽm phi 90 tham khảo
Thép Trí Việt cập nhật giá ống sắt tráng kẽm phi 90 để quý khách tham khảo
Tuy nhiên để có giá đúng và mới nhất quý khách vui lòng liên hệ Thép Trí Việt.
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg) | Giá tiền cây 6m |
| Giá ống sắt tráng kẽm phi 90 | 1.5 | 19.27 | 443,210 |
| 1.8 | 23.04 | 529,920 | |
| 2 | 25.54 | 587,420 | |
| 2.3 | 29.27 | 673,210 | |
| 2.5 | 31.74 | 730,020 | |
| 2.8 | 35.42 | 814,660 | |
| 3 | 37.87 | 871,010 | |
| 3.2 | 40.3 | 927,360 |
Thông số kỹ thuật ống sắt tráng kẽm phi 90
Tiêu chuẩn : ASTM, API, ANSI, GOST, JIS, DIN, EN, GB/T
Mác thép : A53, A106, A210, A213, A333, X42, X52, X65, S355,…
Tiêu chuẩn độ dày (SCH) : SCH10, SCH20, SCH30, SCH40, SCH60, SCH80, SCH100, SCH120, SCH140, SCH160.
Độ dày : từ 2.1 đến 4.5mm
Kích thước ống danh nghĩa (NPS) : 20 inch
Đường kính danh nghĩa (DN) : 80
Đường kính ngoài (OD) : 88.3mm
Chiều dài tiêu chuẩn : cây 6m

Quy cách ống sắt tráng kẽm phi 90
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg) |
| Ống thép mạ kẽm NN D88.3 | 2.1 | 26.80 |
| 2.3 | 29.28 | |
| 2.5 | 31.74 | |
| 2.7 | 34.22 | |
| 2.9 | 36.83 | |
| 3.2 | 40.32 | |
| 3.6 | 50.22 | |
| 4.0 | 50.21 | |
| 4.2 | 52.29 | |
| 4.5 | 55.83 |
Thép ống sắt tráng kẽm phi 90 thường dùng làm gì?
Thép ống phi 90 là một trong những loại ống thép có độ bền rất cao và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực bởi khả năng chịu lực, độ uốn dẻo, có khả năng chống chọi với những môi trường khắc nghiệt thế nên việc lựa chọn sử dụng thép ống phi 90 là không thể thiếu cho người dùng.
Ứng dụng của thép ống D90:
+ Xây dựng công trình: làm khung đỡ sàn nhà, hàng rào, giàn giáo, ống dẫn nước,…
+ Sản xuất công nghiệp: chế tạo khung xe ô tô, phụ tùng cơ giới,…
+ Làm nội thất trang trí như bàn, ghế, giường tủ, sử dụng làm cột đèn, cột chiếu sáng…
Nếu bạn đang quan tâm về một trong những lĩnh vực trên thì thép ống d90 là một sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn đấy.
Tham khảo giá thép ống mạ kẽm chi tiết hơn
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm mới nhất
Tra nhanh giá thép ống kẽm dưới đây:
| QUY CÁCH | ĐỘ DÀY | Barem kg/6m | Giá vnđ/6m |
|---|---|---|---|
| P12.7 | 0.7 | 1.24 | 28520 |
| P12.7 | 0.8 | 1.41 | 32430 |
| P12.7 | 0.9 | 1.57 | 36110 |
| P12.7 | 1 | 1.73 | 39790 |
| P12.7 | 1.1 | 1.89 | 43470 |
| P12.7 | 1.2 | 2.04 | 46920 |
| P12.7 | 1.4 | 2.34 | 53820 |
| P12.7 | 1.5 | 2.49 | 57270 |
| P13.8 | 0.7 | 1.36 | 31280 |
| P13.8 | 0.8 | 1.54 | 35420 |
| P13.8 | 0.9 | 1.72 | 39560 |
| P13.8 | 1 | 1.89 | 43470 |
| P13.8 | 1.1 | 2.07 | 47610 |
| P13.8 | 1.2 | 2.24 | 51520 |
| P13.8 | 1.4 | 2.57 | 59110 |
| P13.8 | 1.5 | 2.73 | 62790 |
| P15.9 | 0.7 | 1.57 | 36110 |
| P15.9 | 0.8 | 1.79 | 41170 |
| P15.9 | 0.9 | 2 | 46000 |
| P15.9 | 1 | 2.2 | 50600 |
| P15.9 | 1.1 | 2.41 | 55430 |
| P15.9 | 1.2 | 2.61 | 60030 |
| P15.9 | 1.4 | 3 | 69000 |
| P15.9 | 1.5 | 3.2 | 73600 |
| P15.9 | 1.8 | 3.76 | 86480 |
| P19.1 | 0.7 | 1.91 | 43930 |
| P19.1 | 0.8 | 2.17 | 49910 |
| P19.1 | 0.9 | 2.42 | 55660 |
| P19.1 | 1 | 2.68 | 61640 |
| P19.1 | 1.1 | 2.93 | 67390 |
| P19.1 | 1.2 | 3.18 | 73140 |
| P19.1 | 1.4 | 3.67 | 84410 |
| P19.1 | 1.5 | 3.91 | 89930 |
| P19.1 | 1.8 | 4.61 | 106030 |
| P19.1 | 2 | 5.06 | 116380 |
| P21.2 | 0.7 | 2.12 | 48760 |
| P21.2 | 0.8 | 2.41 | 55430 |
| P21.2 | 0.9 | 2.7 | 62100 |
| P21.2 | 1 | 2.99 | 68770 |
| P21.2 | 1.1 | 3.27 | 75210 |
| P21.2 | 1.2 | 3.55 | 81650 |
| P21.2 | 1.4 | 4.1 | 94300 |
| P21.2 | 1.5 | 4.37 | 100510 |
| P21.2 | 1.8 | 5.17 | 118910 |
| P21.2 | 2 | 5.68 | 130640 |
| P21.2 | 2.3 | 6.43 | 147890 |
| P21.2 | 2.5 | 6.92 | 159160 |
| P21.2 | 2.6 | 7.26 | 166980 |
| P22 | 0.7 | 2.21 | 50830 |
| P22 | 0.8 | 2.51 | 57730 |
| P22 | 0.9 | 2.81 | 64630 |
| P22 | 1 | 3.11 | 71530 |
| P22 | 1.1 | 3.4 | 78200 |
| P22 | 1.2 | 3.69 | 84870 |
| P22 | 1.4 | 4.27 | 98210 |
| P22 | 1.5 | 4.55 | 104650 |
| P22 | 1.8 | 5.38 | 123740 |
| P22 | 2 | 5.92 | 136160 |
| P22 | 2.3 | 6.7 | 154100 |
| P22 | 2.5 | 7.21 | 165830 |
| P22.2 | 0.7 | 2.23 | 51290 |
| P22.2 | 0.8 | 2.53 | 58190 |
| P22.2 | 0.9 | 2.84 | 65320 |
| P22.2 | 1 | 3.14 | 72220 |
| P22.2 | 1.1 | 3.43 | 78890 |
| P22.2 | 1.2 | 3.73 | 85790 |
| P22.2 | 1.4 | 4.31 | 99130 |
| P22.2 | 1.5 | 4.59 | 105570 |
| P22.2 | 1.8 | 5.43 | 124890 |
| P22.2 | 2 | 5.98 | 137540 |
| P22.2 | 2.3 | 6.77 | 155710 |
| P22.2 | 2.5 | 7.29 | 167670 |
| P25.4 | 0.8 | 2.91 | 66930 |
| P25.4 | 0.9 | 3.26 | 74980 |
| P25.4 | 1 | 3.61 | 83030 |
| P25.4 | 1.1 | 3.96 | 91080 |
| P25.4 | 1.2 | 4.3 | 98900 |
| P25.4 | 1.4 | 4.97 | 114310 |
| P25.4 | 1.5 | 5.3 | 121900 |
| P25.4 | 1.8 | 6.29 | 144670 |
| P25.4 | 2 | 6.92 | 159160 |
| P25.4 | 2.3 | 7.86 | 180780 |
| P25.4 | 2.5 | 8.47 | 194810 |
| P27 | 0.8 | 3.06 | 70380 |
| P27 | 0.9 | 3.43 | 78890 |
| P27 | 1 | 3.8 | 87400 |
| P27 | 1.1 | 4.16 | 95680 |
| P27 | 1.2 | 4.52 | 103960 |
| P27 | 1.4 | 5.23 | 120290 |
| P27 | 1.5 | 5.58 | 128340 |
| P27 | 1.8 | 6.62 | 152260 |
| P27 | 2 | 7.29 | 167670 |
| P27 | 2.3 | 8.29 | 190670 |
| P27 | 2.5 | 8.93 | 205390 |
| P27 | 2.6 | 9.36 | 215280 |
| P31.8 | 0.9 | 4.12 | 94760 |
| P31.8 | 1 | 4.56 | 104880 |
| P31.8 | 1.1 | 5 | 115000 |
| P31.8 | 1.2 | 5.43 | 124890 |
| P31.8 | 1.4 | 6.3 | 144900 |
| P31.8 | 1.5 | 6.73 | 154790 |
| P31.8 | 1.8 | 7.99 | 183770 |
| P31.8 | 2 | 8.82 | 202860 |
| P31.8 | 2.3 | 10.04 | 230920 |
| P31.8 | 2.5 | 10.84 | 249320 |
| P31.8 | 2.8 | 12.02 | 276460 |
| P31.8 | 3 | 12.78 | 293940 |
| P31.8 | 3.2 | 13.54 | 311420 |
| P31.8 | 3.5 | 14.66 | 337180 |
| P34 | 1 | 4.81 | 110630 |
| P34 | 1.1 | 5.27 | 121210 |
| P34 | 1.2 | 5.74 | 132020 |
| P34 | 1.4 | 6.65 | 152950 |
| P34 | 1.5 | 7.1 | 163300 |
| P34 | 1.8 | 8.44 | 194120 |
| P34 | 2 | 9.32 | 214360 |
| P34 | 2.3 | 10.62 | 244260 |
| P34 | 2.5 | 11.47 | 263810 |
| P34 | 2.8 | 12.72 | 292560 |
| P34 | 3 | 13.54 | 311420 |
| P34 | 3.2 | 14.35 | 330050 |
| P34 | 3.5 | 15.54 | 357420 |
| P127 | 1.8 | 33.29 | 765670 |
| P127 | 2 | 36.93 | 849390 |
| P127 | 2.3 | 42.37 | 974510 |
| P127 | 2.5 | 45.98 | 1057540 |
| P127 | 2.8 | 51.37 | 1181510 |
| P127 | 3 | 54.96 | 1264080 |
| P127 | 3.2 | 58.52 | 1345960 |
| P127 | 3.5 | 63.86 | 1468780 |
| P127 | 3.6 | 65.52 | 1506960 |
| P127 | 3.8 | 69.16 | 1590680 |
| P127 | 4 | 72.68 | 1671640 |
| P127 | 4.2 | 76.19 | 1752370 |
| P127 | 4.3 | 77.94 | 1792620 |
| P127 | 4.5 | 81.43 | 1872890 |
| P127 | 5 | 90.11 | 2072530 |
| P127 | 6 | 107.25 | 2466750 |
| P101.6 | 1.8 | 26.58 | 611340 |
| P101.6 | 2 | 29.472 | 677856 |
| P101.6 | 2.3 | 33.792 | 777216 |
| P101.6 | 2.5 | 36.66 | 843180 |
| P101.6 | 2.8 | 40.932 | 941436 |
| P101.6 | 3 | 43.764 | 1006572 |
| P101.6 | 3.2 | 46.59 | 1071570 |
| P101.6 | 3.5 | 50.802 | 1168446 |
| P101.6 | 3.8 | 54.99 | 1264770 |
| P101.6 | 4 | 57.762 | 1328526 |
| P101.6 | 4.2 | 60.528 | 1392144 |
| P101.6 | 4.5 | 64.65 | 1486950 |
| P101.6 | 5 | 71.466 | 1643718 |
| P101.6 | 3 | 73.374 | 1687602 |
| P168.3 | 3.2 | 78.168 | 1797864 |
| P168.3 | 3.5 | 85.344 | 1962912 |
| P168.3 | 3.8 | 92.49 | 2127270 |
| P168.3 | 3.96 | 96.288 | 2214624 |
| P168.3 | 4.2 | 101.976 | 2345448 |
| P168.3 | 4.78 | 115.62 | 2659260 |
| P168.3 | 5.16 | 124.554 | 2864742 |
| P168.3 | 5.56 | 133.86 | 3078780 |
| P168.3 | 6 | 144.084 | 3313932 |
| P168.3 | 6.35 | 152.16 | 3499680 |
| P168.3 | 6.55 | 155.61 | 3579030 |
| P168.3 | 7 | 167.064 | 3842472 |
| P168.3 | 7.11 | 169.56 | 3899880 |
| P168.3 | 7.5 | 178.44 | 4104120 |
| P168.3 | 7.92 | 187.92 | 4322160 |
| P168.3 | 8 | 195.744 | 4502112 |
| P168.3 | 8.18 | 193.794 | 4457262 |
| P168.3 | 8.74 | 206.34 | 4745820 |
| P168.3 | 9.52 | 223.68 | 5144640 |
| P168.3 | 10.97 | 255.36 | 5873280 |
| P273 | 4.78 | 189.72 | 4363560 |
| P273 | 5.16 | 204.48 | 4703040 |
| P273 | 5.56 | 220.02 | 5060460 |
| P273 | 6.35 | 250.5 | 5761500 |
| P273 | 7.11 | 278.94 | 6415620 |
| P273 | 7.8 | 306.06 | 7039380 |
| P273 | 8.74 | 341.76 | 7860480 |
| P273 | 9.27 | 361.74 | 8320020 |
| P273 | 11.13 | 431.22 | 9918060 |
| P273 | 12.7 | 489.12 | 11249760 |
| P323.8 | 5.16 | 243.3 | 5595900 |
| P323.8 | 5.56 | 261.78 | 6020940 |
| P323.8 | 6.35 | 298.26 | 6859980 |
| P323.8 | 7.14 | 334.5 | 7693500 |
| P323.8 | 7.92 | 370.14 | 8513220 |
| P323.8 | 8.38 | 391.08 | 8994840 |
| P323.8 | 8.74 | 407.4 | 9370200 |
| P323.8 | 9.52 | 442.68 | 10181640 |
| P323.8 | 10.31 | 478.2 | 10998600 |
| P323.8 | 11.13 | 514.92 | 11843160 |
| P323.8 | 12.7 | 584.58 | 13445340 |
Bài viết liên quan
-
Báo Giá Tôn Seamlock Lấy Sáng Chính Hãng Mới Nhất Hiện Nay Năm 2026
-
Hướng dẫn cách thi công tôn Seamlock đúng kỹ thuật chi tiết từ A – Z
-
Quy Trình Sản Xuất Thép Như Thế Nào? Và Những Nguyên Tắc Cần Biết 2026
Đặng Quang Quỳnh - CEO Thép Trí Việt“Chất lượng là nền tảng, niềm tin là giá trị cốt lõi. Tại Thép Trí Việt, mỗi sản phẩm không chỉ là thép, tôn hay xà gồ, mà còn là cam kết vững chắc để kiến tạo những công trình bền bỉ, an toàn và bền vững. Hãy cùng chúng tôi xây dựng những công trình nơi niềm tin được tạo nên từ chất lượng và giá trị thực.”
Từ khóa » Gia Co Sắt Tráng Kẽm
-
Bảng Giá Thép Hộp, Thép ống Hòa Phát Mới Nhất
-
Báo Giá Phụ Kiện ống Thép Tráng Kẽm 2021
-
Báo Giá Phụ Kiện ống Thép Tráng Kẽm Hòa Phát
-
Khảo Sát Bảng Báo Giá ống Thép Tráng Kẽm Mới Nhất 2022
-
Bảng Giá ống Thép Tráng Kẽm Hòa Phát Năm 2022
-
Bảng Giá Phụ Kiện ống Thép Mạ Kẽm 2022 Chi Tiết Nhất
-
Bảng Giá ống Sắt Tráng Kẽm Hòa Phát
-
Bảng Giá ống Thép Mạ Kẽm
-
Giá Phụ Kiện ống Thép Nối Ren Mạ Kẽm | SUNRISE METAL
-
Thép ống - Bảng Giá ống Thép Mạ Kẽm, Giá ống Thép Hòa Phát
-
Bảng Báo Giá Thép Hộp Hòa Phát Mạ Kẽm Mới Nhất Hôm Nay
-
Bảng Giá Thép Hộp Mạ Kẽm 2022 Rẻ Nhất
-
Báo Giá Thép ống Mạ Kẽm 2021 Mới Nhất - Bấm Xem Ngay!
-
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG 2022 - Thái Hòa Phát