GIA TỘC ODA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIA TỘC ODA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch gia tộc oda
Ví dụ về việc sử dụng Gia tộc oda trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từoda nobunaga eiichiro oda
Tuy nhiên, vào thời kỳ Sengoku, tỉnhđã bị phân chia thành nhiều vùng lãnh thổ nhỏ bị chi phối bởi gia tộc Oda.
Sau khi cốthuyết phục các chư hầu ở gần đó của gia tộc Oda coi ông là người chủ mới của các lãnh địa họ Oda, Akechi đến họ Azuchi và bắt đầu gửi thư cho triều đình để củng cố vị trí của mình và ép triều đình phải công nhận ông.Từng chữ dịch
giadanh từgiafamilyhouseholdhomegiatính từnationaltộcdanh từtribeclanracetộctính từethnicnationalodadanh từodaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gia Tộc Oda
-
Tokuhime (gia Tộc Oda) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gia Tộc Oda - Wikimedia Tiếng Việt
-
Gia Tộc Oda
-
Gia Tộc Oda - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Gia Tộc Oda - Tieng Wiki
-
Gia Tộc Oda Nghĩa Là Gì?
-
Ba Nhân Vật Thống Nhất Thiên Hạ, Anh Hùng Nagoya – Nobunaga ...
-
織田氏 Oda-shi Chức Điền Thị) Là Một Gia đình Daimyo Nhật Bản, đã ...
-
Gia Tộc Nhật Bản: Gia Tộc Minamoto, Gia Tộc Oda, Gia Tộc Taira, Gia ...
-
Người Nhật: Gia Tộc Nhật Bản, Hibakusha, Hoa Hậu Nhật Bản, Họ ...
-
Gia Tộc Oda - Unionpedia
-
Gia Tộc Oda Png | PNGEgg