Gia Trưởng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
patriarch, paterfamilias, patresfamilias are the top translations of "gia trưởng" into English.
gia trưởng + Add translation Add gia trưởngVietnamese-English dictionary
-
patriarch
nounHàn Quốc đã xây dựng một trong những xã hội gia trưởng nhất mà chúng ta được biết.
South Korea built one of the most patriarchal societies we know about.
GlosbeMT_RnD -
paterfamilias
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
patresfamilias
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- patriarchal
- patriarchy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gia trưởng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Gia trưởng + Add translation Add Gia trưởngVietnamese-English dictionary
-
paternalism
nounaction limiting a person’s or group’s liberty or autonomy intended to promote their own good
wikidata
Translations of "gia trưởng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn ông Gia Trưởng Tiếng Anh Là Gì
-
"Gia Trưởng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Gia Trưởng" Dịch Là Gì ạ?... - Mr Vu's English Classes - Facebook
-
GIA TRƯỞNG - Translation In English
-
Gia Trưởng Là Gì? 5 Dấu Hiệu Nhận Biết Chị Em Nên ... - Ben Computer
-
Gia Trưởng Là Gì? 5 Dấu Hiệu Nhận Biết đàn ông Gia Trưởng
-
Gia Trưởng Là Gì? Các Dấu Hiệu Nhận Biết đàn ông Gia Trưởng?
-
Gia Trưởng Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Top 15 đàn ông Gia Trưởng Nghĩa Là Gì
-
Từ Vựng Chỉ Nội Tâm, Tính Cách Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Gia Trưởng Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Biểu Hiện Của Một Con Người Gia Trưởng Và Cách Sống Với ... - VOH
-
Top 14 Gia Trưởng Tiếng Anh Là Gì 2022