Giá Viện Phí Tại BV
Có thể bạn quan tâm
-
- Bảng giá viện phí
- Giá viện phí tại BV
| Khám sinh đẻ kế hoạch | lần | 170.000 |
| Khám, hội chẩn nội khoa tổng quát | lần | 170.000 |
| Khám Đa khoa | lần | 170.000 |
| Công châm cứu | lần | |
| Khám thai ( khám phụ sản ) | Lần | 170.000 |
| Khám phụ khoa ( khám phụ sản ) | Lần | 170.000 |
| khám phụ khoa + Paps thường qui | Lần | 190.000 |
| Khám trẻ em bệnh lý ( Khám nhi khoa ) | lần | 125.000 |
| Khám trẻ em lành mạnh | lần | 125..000 |
| Khám răng miệng người lớn | lần | 165.000 |
| Khám hiếm muộn vô sinh | Lần | 170.000 |
| HPV định lượng | lần | 315.000 |
| HBV DNA định tính | lần | 350.000 |
| HCV RNA định lượng | lần | 1.545.000 |
| HPV định nhóm (16/18/ Hr) | lần | 310.000 |
| HBV DNA định lượng | lần | 1.135.000 |
| Karyotype | Lần | 1.340.000 |
| TEST LIQUID BASE PAP'S | lần | 395.000 |
| Tìm tế bào trong dịch não tủy | Lần | 125.000 |
| Pap's thường qui | Lần | 155.000 |
| Test Decoombs | lần | 100.000 |
| Nhóm máu A, B, O (GS) (ngoại trú) | 105.000 | |
| LDH | Lần | 57.000 |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser | lần | 140.000 |
| Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | lần | 52.000 |
| Tiểu cầu | lần | 42.000 |
| Công thức bạch cầu | lần | 42.000 |
| Hb | lần | 42.000 |
| TS, TC | lần | 36.000 |
| Định nhóm máu hệ ABO( kỹ thuật phiến đá) (GS) | lần | 105.000 |
| Fibrinogen | lần | 72.000 |
| VS | lần | 45.000 |
| HCT | Lần | 42.000 |
| Phản ứng chéo | lần | 40.000 |
| TQ (thời gian prothrombin bằng máy tự động ( nội trú ) | Lần | 62.000 |
| TCK (thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa) | Lần | 62.000 |
| Streptococcus nhóm B | lần | 290.000 |
| Soi tươi + nhuộm gram (vi khuẩn nhuộm soi) | lần | 72.000 |
| Cấy dịch mủ | lần | 375.000 |
| Cấy Máu | Mẫu | 420.000 |
| Cấy dịch phết mũi | lần | 375.000 |
| Cấy Nước Tiểu | Lần | 420.000 |
| KSTSR | lần | 35000 |
| Xét nghiệm phân | lần | 77.000 |
| Cấy trùng và KSĐ | lần | 375.000 |
| Cấy dịch | Lần | 420.000 |
| HBsAg(nhanh) | Lần | 115.000 |
| Toxoplasma gondii_IgM | Lần | 195.000 |
| Toxoplasma gondii_IgG | Lần | 195.000 |
| CMV IgG (elisa) | lần | 258.000 |
| CMV IgM (elisa - định tính) | lần | 220.000 |
| HIV combi | lần | 115.000 |
| Định lượng ANTI TPO ( máu ) | lần | 165.000 |
| Anti HBS ( test nhanh ) | lần | 165.000 |
| Sốt xuất huyết ngày đầu , ngày thứ hai(dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh) | lần | 345.000 |
| HBe Ag test nhanh | lần | 130.000 |
| HIV (test nhanh) | lần | 115.000 |
| RPR | lần | 58.000 |
| HBs Ag (ngoại trú ) | lần | 115.000 |
| HCV | lần | 150.000 |
| Chlamydia (Test nhanh) | lần | 160.000 |
| Rubella IgG ( Elisa – miễn dịch tự động) | Lần | 130.000 |
| Rubella IgM ( Elisa - định tính - miễn dịch tự động) | lần | 150.000 |
| Giãi phẫu bệnh ( mổ gởi Từ Dũ ) | lần | 825.000 |
| Giãi phẫu bệnh ( khoét chóp gởi Hòa Hảo) | Lần | 1.050.000 |
| Giải phẫu bệnh (nạo, mổ gởi Hòa Hảo ) | Lần | 550.000 |
| Giãi phẫu bệnh ( nạo gởi Từ Dũ ) | Lần | 800.000 |
| Giãi phẫu bệnh ( khoét chóp gởi Từ Dũ ) | Lần | 850.000 |
| FNA | Lần | 210.000 |
| Định lượng bilirubin máu (toàn phần, trực tiếp, gián tiếp) | lần | 57.000 |
| Khí máu động mạch | lần | 290.000 |
| Định lượng Hba1c (máu) | lan | 125.000 |
| Định lượng bilirubin trực tiếp (máu) | Lần | 57.000 |
| Định lượng Protein ( niệu ) | lần | 35.000 |
| Đo hoạt độ Amylase (Máu) | lần | 62.000 |
| Cặn lắng nước tiểu (Cặn Addis) | lần | 57.000 |
| Đường huyết = Test nhanh | lần | 55.000 |
| Định lượng Ure'e máu (máu) | lần | 47.000 |
| Định lượng Cre'atinine (máu) | lần | 47.000 |
| Triglyceride | lần | 105.000 |
| Định lượng Glucose máu | Lần | 52.000 |
| Định lượng Protein tòan phần(máu) | lần | 36.000 |
| Albumine máu | lần | 36.000 |
| Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | lần | 95.000 |
| Định lượng HDL - cholesterol (máu) | Lần | 95.000 |
| Định lượng LDL - cholesterol (máu) | lần | 150.000 |
| Bộ bilirubin (toàn phần - trực tiếp - gián tiếp) | lần | 115.000 |
| Đo hoạt độ AST (GOT)(máu) | lần | 47.000 |
| Đo hoạt độ ALT (GPT)(máu) | lần | 47.000 |
| Ion đồ | lần | 120.000 |
| Test sủi bọt nước ối | lần | 72.000 |
| Điện di Hb | lần | 465.000 |
| Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) | lần | 72.000 |
| CRP | Lần | 195.000 |
| Tầm soát tiểu đường100 gram | Lần | 320.000 |
| Ferritin | Lần | 160.000 |
| G - 6 - PD | Lần | 120.000 |
| Định lượng BHCG (Máu) | lan | 125.000 |
| AMH GEN II ( elisa ) | lan | 775.000 |
| Double test | lần | 490.000 |
| Progesteron | Lần | 125.000 |
| Estrogen ( Estradiol - e2 ) | Lần | 155.000 |
| Định lượng Prolactin (máu) | Lần | 125.000 |
| F - Testosterone | Lần | 225.000 |
| Định lượng LH (máu) | Lần | 125.000 |
| Định lượng FSH (máu) | Lần | 125.000 |
| Định lựợng B-HCG thai trứng | Lần | 250.000 |
| Triple test | lần | 490.000 |
| Thử thai định tính (test nhanh) | lần | 45.000 |
| Định lượng CA 125 (máu) | Lần | 258.000 |
| TSH định lượng | Lần | 125.000 |
| TSH sơ sinh | Lần | 120.000 |
| FT3 | Lần | 125.000 |
| FT4 | Lần | 125.000 |
- Giá viện phí tại BV
- Bảng giá viện phí 1
- Bảng giá viện phí 2 (tiếp theo)
- Bảng giá viện phí 3 (tiếp theo)
- Ban Giám Đốc
- Phòng Kế hoạch tổng hợp - Tổ chức - Tài vụ
- Phòng Hành chính quản trị
- Phòng Điều Dưỡng
- Khoa Dinh dưỡng
- Khoa Chẩn đoán
- Khoa Nhi
- Khoa Hiếm muộn vô sinh
- Khoa Phụ - KHHGĐ
- Khoa Sanh
- Khoa Hậu sản - Hậu phẫu
- Khoa Cấp cứu - Phẫu thuật
- Khoa Dược
- Khoa Phòng Chống Nhiễm Khuẩn
- Khoa Xét Nghiệm
- Trang chủ
- Lịch tiêm ngừa
- KHOA HIẾM MUỘN - VÔ SINH BỆNH VIỆN PHỤ SẢN NHI BÌNH DƯƠNG
- Hỏi & Đáp
- Bảng giá viện phí
- Giới thiệu
- Lịch làm việc
- Dịch Vụ
- Ban Giám Đốc
- Đào tạo
- Các Khoa - Phòng Của Bệnh Viện
- Tin Tức & Sự Kiện
- Dành cho khách hàng
- Đăng ký khám bệnh
- Liên hệ
Từ khóa » Bảng Giá Tiêm Ngừa Bệnh Viện Mekong
-
BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH VÀ ĐIỀU TRỊ - Bệnh Viện Phụ Sản MêKông
-
CÁC VACCINE DỊCH VỤ TIÊM NGỪA CHO BÉ ĐANG ĐƯỢC SỬ ...
-
Bảng Giá Vacxin Bệnh Viện Mekong 2021: 6 Trong 1, Sởi, Quai Bị ...
-
[ Cập Nhật ] Bảng Giá Vacxin Bệnh Viện Mekong Mới Nhất Năm 2018
-
Bảng Giá Bệnh Viện Phụ Sản Mê Kông - Blog My Tom
-
Bảng Giá Vacxin Bệnh Viện Mê Kông - Hàng Hiệu
-
Cập Nhật Bảng Giá Vacxin Chi Tiết Theo Từng Loại Năm 2022 - Docosan
-
Top 19 Bảng Giá Tiêm Ngừa Bệnh Viện Mê Kong Hay Nhất 2022
-
Dịch Vụ Tiêm Chủng | Bệnh Viện Quốc Tế Becamex
-
Sơ đồ Website
-
Bệnh Viện Phụ Sản Mêkông
-
CẬP NHẬT BẢNG GIÁ THUỐC CHỦNG NGỪA... - Bệnh Viện Hùng ...
-
Bảng Giá Vacxin Bệnh Viện Mekong 2021