GIẢ VỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIẢ VỜ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từgiả vờ
pretend
giả vờgiả bộgiả làmgiả đò nhưlàm bộfake
giảpretense
giả vờsự giả vờgiả bộgiả tạocái cớgiả dốifeign
giả vờpretence
giả vờgiả tạogiả bộfeigning
giả vờpretending
giả vờgiả bộgiả làmgiả đò nhưlàm bộpretended
giả vờgiả bộgiả làmgiả đò nhưlàm bộpretends
giả vờgiả bộgiả làmgiả đò nhưlàm bộfaking
giảfeigned
giả vờfaked
giảfeigns
giả vờfakes
giả
{-}
Phong cách/chủ đề:
They pretend to hate it.Cô ấy giả vờ yêu anh ấy.
She had pretended to love him.Đây không phải lúc để giả vờ.
This is no time for pretence.Ta giả vờ quá lâu.
I have pretended too long.Đây không phải lúc để giả vờ.
Now is not a time for pretence.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từSử dụng với động từgiả vờ ngủ giả vờ chết giả vờ yêu thích giả vờgiả vờ quan tâm giả vờ thích ngừng giả vờchơi giả vờgiả vờ biết giả vờ tin HơnAnh giả vờ bối rối.
You're pretending to be confused.Nhiều người giả vờ bận rộn.
Some people, they pretend to be busy.C, Giả vờ không để ý đến luôn.
D was pretending not to notice.Hắn giả vờ giận.
He is pretending that he is angry.Bạn đang sống ở trái đất và không giả vờ;
She is down to earth and without pretence;Nó giả vờ là Quạ đấy!
He was pretending to be a crow!Trước đó, cô giả vờ uống thuốc.
Earlier on, she faked taking the drug.Bạn đang sống ở trái đất và không giả vờ;
You are down to earth and without pretence;Tôi biết cô giả vờ ngủ mà.”.
I knew you were pretending to be sleeping.”.Em có thể giả vờ mỉm cười I can force a laugh.
I can fake a smile, I can force a laugh.Bỏ tất cả các mặt nạ, tất cả các giả vờ.
Take off all the masks, take off all the pretence.Chúng ta không thể giả vờ trong một thời gian dài.
You can't pretend it for a long time.Giả vờ không nhớ loại rượu bạn có sẵn.
Pretend you can't remember what wine you have.Die Schwalbe- lặn( khi một người chơi giả vờ chấn thương).
Die Schwalbe- dive(when a player feigns injury).Chú đang giả vờ không hiểu phải không?
You were just pretending not to understand, right?Chúng ta không cần phải tiếp tục giả vờ nữa, Donati.
We need not continue this pretence any longer, Miss Donati.Giả vờ bạn đang ở trong đôi giày của đối tác của bạn.
Let's pretend you are in your fan's shoes.Tôi chỉ nghĩ là nó giả vờ để không phải đi học.
I think he's just faking so he doesn't have to go to school.Lần này là cười thật sự chứ không phải giả vờ như khi nãy nữa.
They were real smiles this time, not fake like before.Hành khách giả vờ bệnh để có chỗ ngồi tốt hơn.
Plane passenger faked an illness to get a better seat.Nuốt cơn giận của mình, Kariya giả vờ bình tĩnh lại.
Swallowing his seething rage, Kariya feigns a calm attitude.Cô nghĩ cô ta giả vờ vài cái nhưng không phải cái khác?
You think she's faking some stuff, but not other stuff?Họ giả vờ tuân thủ theo thần chú mới nhất của đảng và các lãnh đạo.
They feigned compliance with the party and their leader's latest mantra.Lính cứu hỏa giả vờ đốt nhà để cầu hôn bạn gái.
Firefighter fakes fire at his own house to propose to his girlfriend.Du khách giả vờ mang thai để không phải trả phí hành lý.
Passenger fakes pregnancy to avoid paying for excess luggage.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3939, Thời gian: 0.0256 ![]()
![]()
gia vị và thảo mộcgiả vờ bạn

Tiếng việt-Tiếng anh
giả vờ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Giả vờ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
giả vờ làpretend to begiả vờ nhưpretendpretendingpretendedpretendschỉ giả vờjust pretendjust pretendingđừng giả vờdo not pretenddon't pretendlet's not pretendtôi giả vời pretendi pretendedi fakeđang giả vờare pretendingis pretendingwas pretendinggiả vờ rằng bạnpretend that yousẽ giả vờwill pretendgiả vờ làmpretendpretendingpretendspretendedđã giả vờpretendedfakedhọ giả vờthey pretendthey pretendedgiả vờ bạnpretend youpretending yougiả vờ rằng họpretend that theygiả vờ ngủpretending to be asleeppretending to sleepsự giả vờpretensepretencegiả vờ như bạnpretend youTừng chữ dịch
giảdanh từfakecounterfeitimitationgiảtính từfalsefauxvờdanh từactfakepretensesvờcollegianjust pretend STừ đồng nghĩa của Giả vờ
fake giả làm pretendTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Sự Giả Vờ
-
Sự Giả Vờ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
→ Giả Vờ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TẤT CẢ SỰ GIẢ VỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIẢ VỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giả Vờ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
"Nó Chỉ Là Một Sự Giả Vờ Thôi ." - Duolingo
-
Tra Từ Pretence - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
PRETENCE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Các Chiêu Thức Thu Hút Khách Trên Các Sàn Thương Mại điện Tử
-
Giả Vờ đã Chết Vì COVID-19 để Lừa Tiền Của Bạn Gái - PLO
-
Nghĩa Của Từ Simulation - Từ điển Anh - Việt
-
Đại Dịch Covid-19 Và Những Người Giả Vờ đi Làm
-
Giả Vờ Thương Anh được Không
-
Rối Loạn Giả Bệnh Lên Bản Thân - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia