Giá Vốn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giá vốn" thành Tiếng Anh
cost price, cost-price, prime cost là các bản dịch hàng đầu của "giá vốn" thành Tiếng Anh.
giá vốn + Thêm bản dịch Thêm giá vốnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cost price
nounĐàn piano bán giá vốn, chưa từng có.
Pianos at cost price, once in a lifetime sale.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cost-price
Đàn piano bán giá vốn, chưa từng có.
Pianos at cost price, once in a lifetime sale.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
prime cost
nounGiá vốn thì thế nào?
How are your prime costs?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giá vốn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giá vốn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giá Vốn Trong Tiếng Anh
-
Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Giá Vốn Hàng Bán Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Giá Vốn In English - Glosbe Dictionary
-
GIÁ VỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Giá Vốn Hàng Bán" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì, Giá Vốn Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Giá Vốn Bằng Tiếng Anh
-
Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì
-
Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì ? Giá Vốn Hàng Bán In English - Trangwiki
-
Đánh Giá Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì, Giá Vốn Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì, Các Từ Liên Quan Và Cách Tính Giá Vốn Chính ...
-
Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì, Giá Vốn Trong Tiếng Tiếng Anh - Asiana
-
Giá Vốn Tiếng Anh Là Gì
-
Giá Vốn Hàng Bán Tiếng Anh Là Gì?