Giá Xe BMW320i, Thông Số & ưu đãi Tháng 06/2022
VPĐD: SAV5-01.12 Tháp 5 toà nhà The Sun Avenue - 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Q2
GỌI NGAY
0917 997 557
Menu- Trang chủ
- Mua ô tô Xu hướng Xe mới Sản phẩm Nổi bật
4.22 tỷAudiQ5: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi tháng 12/2025
3.660 tỷAudi Q7: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi tháng 12/2025
1.799 tỷBMW 320i: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi tháng 12/2025
2.010 tỷ Audi Q3: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi tháng 12/2025
8.340 tỷLexus LX 570: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi 12/2025
7.540 tỷLexus LS460: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi 12/2025
839 triệuMazda CX-5: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi 12/2025
2.650 tỷLexus RX200T: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi 12/2025
720 triệuKIA Sportage: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi 12/2025
730 triệuMitsubishi Triton: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi tháng 12/2025
Xe cũ Sản phẩm Nổi bật
1.068 tỷMercedes C180FL 2020 - MC1801 - 18.000km - Biển TP - 1.068 tỷ
1.539 tỷKIA Carnival 2.2D máy dầu Signature 2022 - KC2 - Odo 4.000 km - 1.539 tỷ
1.368 tỷMercedes C200 Exclusive 2021 - MC2003 - Odo 36.000km - 1.368 tỷ
1.590 tỷMercedes C200 2022 - MC2002 - Odo 5.000km - Biển TP - 1.590 tỷ
1.960 tỷLexus ES250 2019 - LES2 - Odo 22.000 km - 1.960 tỷ
3.280 tỷMercedes GLE 450 4Matic 2020 - MGE452 - Odo 45.000km - 3.280 tỷ
1.199 tỷMercedes E180 2020 - ME1 - Odo 42.000km - 1.199 tỷ
3.390 tỷMercedes GLE 450 4Matic 2020 - MGE451 - Odo 30.000km - 3.390 tỷ
1.279 tỷMercedes GLC200 Model 2019 - MGC22 - Odo 39.000km - 1.279 tỷ
1.039 tỷMercedes GLC 250 4Matic 2019 - MGC251 - Biển TP - Odo 31.000 - 1.390 tỷ
Hãng sản xuất Danh sách các hãng xe
Mazda (8)
Honda (7)
Mercedes (68)
Lexus (5)
BMW (5)
Mitsubishi (3)
Ford (3)
Audi (3)
KIA (15)
Hyundai (10)Land Rover (1)
Toyota (0)
Nissan (0)
Chevrolet (0)
Bentley (0)
Acura (0) Sản phẩm xu hướng
1.068 tỷMercedes C180FL 2020 - MC1801 - 18.000km - Biển TP - 1.068 tỷ
1.539 tỷKIA Carnival 2.2D máy dầu Signature 2022 - KC2 - Odo 4.000 km - 1.539 tỷ
1.368 tỷMercedes C200 Exclusive 2021 - MC2003 - Odo 36.000km - 1.368 tỷ
1.590 tỷMercedes C200 2022 - MC2002 - Odo 5.000km - Biển TP - 1.590 tỷ
1.960 tỷLexus ES250 2019 - LES2 - Odo 22.000 km - 1.960 tỷ
3.280 tỷMercedes GLE 450 4Matic 2020 - MGE452 - Odo 45.000km - 3.280 tỷ
1.199 tỷMercedes E180 2020 - ME1 - Odo 42.000km - 1.199 tỷ
3.390 tỷMercedes GLE 450 4Matic 2020 - MGE451 - Odo 30.000km - 3.390 tỷ
1.279 tỷMercedes GLC200 Model 2019 - MGC22 - Odo 39.000km - 1.279 tỷ
1.039 tỷMercedes GLC 250 4Matic 2019 - MGC251 - Biển TP - Odo 31.000 - 1.390 tỷ
- Giá xe ô tô
- Đánh giá
- Đánh giá xe
- So sánh xe
- Kinh nghiệm
- Kinh nghiệm lái xe
- Chăm sóc và bảo dưỡng ô tô
- Tin tức
- Liên hệ












BMW 320i: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi tháng 12/2025
1.799 tỷ Gọi mua xe hoặc để lại thông tin GửiTình trạng
Xe mới
Năm sản xuất
2021
Kiểu dáng
Sedan
Số km đã đi
0km
Chính thức vào ngày 22/4/2020, BMW 3-Series được giới thiệu tại Việt Nam với 3 phiên bản gồm 320i Sport Line, 320i Sport Line Plus và 330i M Sport. Trong đó, BMW 320i có đến 2 phiên bản BMW 320i là mẫu sedan 5 chỗ được yêu thích tại thị trường Việt Nam. Phiên bản BMW 3-Series này hướng đến đối tượng khách hàng là những người trẻ thành đạt ưu thích kiểu xe sang trọng nhưng phá cách thể thao.
1. Giới thiệu chung về BMW 320i
Xe ô tô BMW 320i được Thaco nhập khẩu và phân phối chính thức tại Việt Nam. Mẫu xe có nhiều nâng cấp từ thiết kế đến trang bị. Về cơ bản, mẫu xe này của BMW có sự thay đổi đáng kể về mặt ngoại thất. BMW 3-Series đã có một số nâng cấp mới vào tháng 10/2018, đồng thời giá bán cũng cao hơn so với phiên bản cũ.

2. Giá bán mới nhất của BMW 320i
BMW 320i giá bao nhiêu? Chợ Xe 365 gửi đến khách hàng giá xe BMW 320i mới nhất hiện nay.
| BẢNG GIÁ BMW 320i NĂM 2022 | |
| Phiên bản | Giá xe (VND) |
| BMW 320i GT (tạm hết hàng) | 1.799.000.000 |
| BMW 320i Sport Line | 1.899.000.000 |
| BMW 320i Sport Line Plus | 2.179.000.000 |
So sánh giá xe oto BMW 320i và các đối thủ cạnh tranh hiện nay:
- BMW 320i giá bán từ 1,899 tỷ đồng
- Mercedes-Benz C-Class giá bán từ 1,499 tỷ đồng
- Audi A4 giá bán từ 1,7 tỷ đồng
Tại Chợ Xe 365, giá xe BMW 320i luôn ở mức hợp lý và kèm theo các ưu đãi, chính sách tốt nhất cho khách hàng!
| HOTLINE TƯ VẤN: 090 899 1287 |
3. Giá lăn bánh xe ô tô BMW 320i tạm tính
Giá lăn bánh xe BMW 320i Sport Line tạm tính
| Loại phí | Chi phí ở Hà Nội (đồng) | Chi phí ở TP HCM (đồng) | Chi phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Chi phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Chi phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 1.899.000.000 | 1.899.000.000 | 1.899.000.000 | 1.899.000.000 | 1.899.000.000 |
| Phí trước bạ | 227.880.000 | 189.900.000 | 227.880.000 | 208.890.000 | 189.900.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm vật chất xe | 28.485.000 | 28.485.000 | 28.485.000 | 28.485.000 | 28.485.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng | 2.177.745.700 | 2.139.765.700 | 2.158.745.700 | 2.139.755.700 | 2.120.765.700 |
Giá lăn bánh xe BMW 320i Sport Line Plus tạm tính
| Loại phí | Chi phí ở Hà Nội (đồng) | Chi phí ở TP HCM (đồng) | Chi phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Chi phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Chi phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 2.179.000.000 | 2.179.000.000 | 2.179.000.000 | 2.179.000.000 | 2.179.000.000 |
| Phí trước bạ | 261.480.000 | 217.900.000 | 261.480.000 | 239.690.000 | 217.900.000 |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng | 2.462.817.000 | 2.419.237.000 | 2.443.817.000 | 2.422.027.000 | 2.400.237.000 |
4. Tổng quan về ngoại thất của BMW 320i
Xe BMW 320i sở hữu ngoại hình trẻ trung, được tinh chỉnh gân guốc trông mạnh mẽ hơn trên cơ sở ngoại hình thể thao sẵn có. Hình dáng xe khá bề thế với kích thước tổng thể 4709 x 1827 x 1435 mm lần lượt là dài x rộng x cao và chiều dài cơ sở đạt 2851 mm.

Khu vực mặt tiền xe nổi bật với cụm đèn pha Full-LED sắc sảo cân xứng với đèn sương mù đặt trong hốc. Lưới tản nhiệt hình quả thận được đẽo gọt góc cạnh, sơn đen bóng, bao quanh là đường viền mạ crom bạc sang trọng. Cản trước được tinh chỉnh lại nhìn khỏe khoắn hơn. Hốc gió chính mở rộng, 2 bên má vuốt vào trong phối hợp với 2 hốc phụ giả chữ T tăng thêm vẻ thể thao. Trên nắp capo chạy dài những đường gân mạnh mẽ.

Thân xe đậm chất thể thao năng động với những đường gân dập nổi chạy dài thân trên và dưới. Tay nắm cửa và gương chiếu hậu cùng màu thân xe tạo sự đồng bộ. Nổi bật nhất là bộ lazang hợp kim kích thước 18 inch có 10 nan bạc 2 tông màu sơn phối cùng bộ lốp run-flat 225/45R18.

Phần đuôi xe BMW 320i có dáng dấp gọn gàng với các chi tiết nhấn nhá thẩm mỹ. Cụm đèn LED hậu dạng ống hình chữ L khá bắt mắt. Phía dưới là 2 ống xả tròn đối xứng 2 bên bọc kim loại giúp nhấn mạnh “thần thái” sang chảnh đặc trưng của dòng xe.

5. Tổng quan về nội thất của BMW 320i
Khoang nội thất của BMW 320i chắc chắn sẽ làm khách hàng bất ngờ khi hãng xe Đức đã có hàng loạt cải tiến. Sự trẻ trung và chất thể thao của BMW 320i thể hiện rõ qua cách sắp xếp các chi tiết trong khoang lái.

Bảng taplo được thiết kế tối giản với điểm nhấn là màn hình thông tin giải trí kích thước 10.25 inch liền mạch với màn hình công cụ 12.3 inch nằm sau vô lăng. Vô lăng 3 chấu hiện đại tích hợp lẫy chuyển số và các phím chức năng cần thiết. Cụm đồng hồ kỹ thuật số có thêm chức năng hiển thị bản đồ.

Ghế ngồi của BMW 320i được bọc da Sensatec cao cấp. Hàng ghế trước có các bệ đỡ 2 bên nhô cao và dày, đều có chức năng chỉnh điện. Riêng ghế lái có thêm chức năng ghi nhớ vị trí. Hàng ghế sau thiết kế đặc trưng của châu Âu khi có độ trũng nhất định. Các ghế ngồi đều được bố trí tựa đầu. Không gian ngồi và đặt chân cũng vừa đủ dùng.

Khoang hành lý của BMW 320i có dung tích 480L. Nếu muốn gia tăng thể tích khoang chứa đồ có thể gập hàng ghế sau lại theo tỷ lệ 40:20:40.

6. Đánh giá về sự tiện nghi
BMW 320i chinh phục người dùng nhờ hàng loạt những trang bị tiện nghi hấp dẫn như màn hình trung tâm cảm ứng 8.8 inch sử dụng hệ điều hành BMW 6.0 kết hợp với hệ thống âm thanh HiFi 10 loa công suất 205W. Xe còn kết nối Apple CarPlay không dây, kết nối USB/Bluetooth, Radio AM/FM CD Player. Không khí bên trong luôn lưu thông thoáng mát dễ chịu nhờ hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập và cửa gió phía sau. Đèn viền nội thất tăng khả năng chiếu sáng khoang xe, ổ cắm 12V cho các thiết bị điện tử. Ngoài ra cốp sau có chức năng chỉnh điện tiện lợi.

7. Động cơ và khả năng vận hành
“Trái tim” của BMW 320i là động cơ xăng 4 xi lanh thẳng hàng I4 dung tích 2.0L tăng áp TwinPower Turbo tạo ra công suất tối đa 184 mã lực tại vòng tua 5.000 – 6.500 vòng/phút và momen xoắn cực đại đạt 300Nm tại 1.350 – 4.400 vòng/phút. Đi cùng là hộp số tự động 8 cấp Steptronic và hệ dẫn động cầu sau.

Việc trang bị khối động cơ này đem đến trải nghiệm vận hành mạnh mẽ và đầy thể thao cho người cầm lái. Xe tăng tốc từ 0 – 100km/h chỉ mất thời gian 7.1 giây và đạt được vận tốc tối đa là 235km/h. Sau mỗi cú thúc ga, tài xế dễ dàng cảm nhận được sự mạnh mẽ và phấn khích mà khối động cơ này mang lại.

Cùng với đó là mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình chỉ khoảng 5.5 – 6.4L/100km, rất lý tưởng cho 1 chiếc sedan 5 chỗ sang trọng.
8. Đánh giá về sự an toàn
BMW 320i đề cao sự an toàn cho hành khách khi trang bị hàng loạt các tính năng an toàn như
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Cảm biến đỗ xe trước và sau
- Hệ thống ổn định thân xe điện tử DSC
- Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp
- Hỗ trợ đỗ xe Parking Assistant tích hợp camera lùi
- Hệ thống cảnh báo chệch làn đường
- Khóa an toàn cho trẻ em; hỗ trợ lùi xe theo vệt
- Hệ thống các túi khí phía trước, bên hông và rèm cửa
- Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise control
- Chìa khóa thông minh Comfort access
- Hệ thống cảnh báo va chạm trực diện
- Chức năng điều chỉnh pha/cốt tự động; cuộc gọi khẩn cấp.

9. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | BMW 320i Sport Line | BMW 320i Sport Line Plus | |
| Động cơ – Kích thước | |||
| Động cơ | B48; Xăng; I4; TwinPower Turbo | ||
| Dung tích (cc) | 1.998 | ||
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic | ||
| Dẫn động | Cầu sau | ||
| Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút) | 184 @ 5000 – 6500 | ||
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) | 300 @ 1350 – 4000 | ||
| 0-100 km/h (s) | 7,1 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 235 | ||
| Tiêu thụ nhiên liệu trung bình (l/100 km) | 5,5-6,4 | ||
| Khí xả CO2 trung bình (g/km) | 124-145 | ||
| D x R x C (mm) | 4.709 x 1.827 x 1.435 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.851 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1.589/1.604 | ||
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.535 | ||
| Hệ số cản gió (Cd) | 0,25 | ||
| Thể tích khoang hành lý (l) | 480 | ||
| Thể tích bình xăng (l) | 59 | ||
| Ngoại thất | |||
| Cụm đèn trước | LED | LED với các chức năng mở rộng | |
| Cụm đèn hậu | LED | ||
| Đèn sương mù | LED | ||
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh & gập điện, chống chói tự động | Có | ||
| Mâm xe | 17 inch 5 chấu kép (kiểu 775) | 18 inch 5 chấu kép (kiểu 780) | |
| Kính trước & 2 bên phía trước cách âm cao cấp 2 lớp | Có | ||
| Nắp khoang hành lý đóng/mở điện | Có | ||
| Viền cửa sổ màu đen bóng (Shadow Line) | Có | ||
| Gói trang bị | Sport Line | ||
| Chụp ống xả kép mạ chrome | Có | ||
| Đèn chào mừng Welcome light carpet | Có | ||
| Nội thất | |||
| Đèn viền trang trí nội thất có thể thay đổi màu sắc & độ sáng | Có | ||
| Trần xe BMW Individual màu đen Anthracite | – | ||
| Mặt táp lô bọc da Sensatec | – | ||
| Tay lái | thể thao bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng | ||
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | Có | ||
| Nút bấm mạ màu kim loại | – | Có | |
| Nội thất ốp nhôm | Mesheffect | ||
| Hệ thống âm thanh | BMW HiFi 10 loa; công suất 205 watt; âm-li 7 kênh | Harman Kardon surround 16 loa; công suất 464 watt; âm-li 9 kênh | |
| Dây đai an toàn | – | ||
| Thảm sàn | Có | ||
| Ghế trước điều chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí cho ghế người lái | Có | ||
| Ghế ngồi | Bọc da Sensatec pha nỉ màu đen | Bọc da Sensatec | |
| Hệ thống giải trí | Hệ thống giải trí | BMW Live Cockpit Plus | BMW Live Cockpit Professional |
| Màn hình cảm ứng trung tâm | 8,8 inch | 10,25 | |
| Màn hình trung tâm tích hợp bảng đồng hồ | Màn hình màu 5,7 inch | Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch | |
| Núm xoay điều khiển iDrive Touch | Có | ||
| Hệ điều hành BMW | 6.0 | 7.0 | |
| Chức năng điều khiển bằng giọng nói thông minh BMW Intelligent Voice Control | Có | ||
| Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay® không dây | Có | ||
| Điều hòa tự động 3 vùng | Có | ||
| Ghế trước kiểu thể thao | Có | ||
| Gói trang bị bổ sung các tiện ích chứa đồ & cổng sạc điện | Có | ||
| Lưng ghế sau gập 40:20:40 | Có | ||
| An toàn – An ninh | |||
| Túi khí phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm cửa | Có | ||
| Chìa khóa thông minh Comfort access | Có | ||
| Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise control | Có | ||
| Hệ thống ổn định thân xe điện tử (Dynamic Stability Control – DSC) | Có | ||
| Chức năng điều chỉnh pha/cốt tự động | Có | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Parking assistant tích hợp camera lùi | ||
| Gạt mưa tự động | Có | ||
| Chức năng hỗ trợ lùi xe Reversing assistant | Có | ||
| Vận hành | |||
| Lưới tản nhiệt chủ động (tự động đóng/mở) | Có | ||
| Hệ thống treo thích ứng M cho phép tùy chỉnh độ cứng/mềm | – | ||
| Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control | Có | ||
| Lốp an toàn run-flat | Có | ||
| Lẫy chuyển số phía sau tay lái | Có | ||
10. Những câu hỏi thường gặp
Xe oto BMW 320i có bao nhiêu phiên bản? Giá xe thế nào?
Mẫu xe có 3 phiên bản là:
- BMW 320i GT với giá niêm yết là 1,799 tỷ đồng
- BMW 320i Sport Line- giá niêm yết là 1,899 tỷ đồng
- BMW 320i Sport Line Plus giá niêm yết là 2,129 tỷ đồng
Giá lăn bánh của BMW 320i Sport Line Plus là bao nhiêu?
320i Sportline Line Plus có giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội là 2.438.795.700VNĐ và 2.396.215.700 VNĐ tại TP Hồ Chí Minh
BMW 320i là một trong những lựa chọn hàng đầu của người trẻ thành đạt. Sản phẩm mang trong mình nhiều ưu điểm, phù hợp điều kiện đường sá, khí hậu ở Việt Nam. Khả năng vận hành của xe êm ái và thoải mái, chinh phục các loại đường một cách thoải mái nhất. Và hơn thế nữa, thương hiệu lừng danh nước Đức đảm bảo đem đến cho khách hàng sự hài lòng khi trải nghiệm. Liên hệ với Chợ Xe 365 ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu, đánh giá và so sánh với các đối thủ cách chi tiết.
| HOTLINE TƯ VẤN: 090 899 1287 |
Video tham khảo: BMW 320i (nguồn: Youtube)
Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên *
Email *
Bình luận *
BMW 320i: Thông số, Bảng giá & Ưu đãi tháng 12/2025 1.799 tỷ Gọi mua xe hoặc để lại thông tin GửiBài viết mới nhất

Các dòng xe suv 5 chỗ giá rẻ đáng mua nhất hiện nay

Có Nên Mua Xe Ford Fiesta Cũ? – Đánh Giá Chi Tiết

Chia sẻ cách chống ồn cho xe hơi bằng cao su non

Có nên mua xe Audi cũ? Những lưu ý khi mua xe
- VPDD: SAV5-01.12 Tháp 5 toà nhà The Sun Avenue - 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Q2
- 0917 997 557
- [email protected]
Giới thiệu
- Liên hệ
- Giới thiệu công ty
- Giới thiệu CEO
Chính sách
- Chính sách bảo mật
- Quy chế hoạt động
Kết nối
Copyright © 2021. Chợ Xe 365
Từ khóa » Bmw 320i Giá Nhiêu
-
BMW 320i Giá Lăn Bánh Khuyến Mãi, Thông Số Xe, Trả Góp (08/2022)
-
Giá Xe BMW 320i 2022 Kèm Tin Khuyến Mại Tháng 8/2022
-
BMW 320i: Thông Số, Hình ảnh Và Giá Bán (08/2022)
-
Đánh Giá Xe BMW 320i 2022 Chi Tiết - Giaxenhap
-
BMW 320i 2022: Giá Xe Lăn Bánh, Hình ảnh, Thông Số & Mua Trả Góp
-
Bảng Giá Xe BMW 320i 08/2022
-
Bảng Giá Xe BMW 320i 2019 Tháng 08/2022
-
BMW 3 Series 320i Giá Rẻ 08/2022
-
BMW 320i Sport Line Plus 2022 - Giá Lăn Bánh | Khuyến Mãi
-
BMW 320i 2022: Thông Số, Giá Lăn Bánh & Mua Trả Góp
-
BMW 320i 2021: Giá Xe Lăn Bánh & đánh Giá Thông Số Kỹ Thuật
-
Tin Tức Mới Nhất Về:giá Bmw 320i - AutoPro
-
BMW 320I GIÁ BAO NHIÊU - AutoPro
-
BMW 320i 2022: Giá Xe Lăn Bánh, Trả Góp, Khuyến Mãi
-
BMW 320i: Giá Lăn Bánh & Vay Mua Xe (07/2022) - XeOTO
-
BMW Series 3 2021: Giá Lăn Bánh 8/2022, TSKT, đánh Giá Chi Tiết
-
BMW 320i 2022: Thông Số, Giá Lăn Bánh, Khuyến Mãi
4.22 tỷ
3.660 tỷ
1.799 tỷ
2.010 tỷ
8.340 tỷ
7.540 tỷ
839 triệu
2.650 tỷ
720 triệu
730 triệu
1.068 tỷ
1.539 tỷ
1.368 tỷ
1.590 tỷ
1.960 tỷ
3.280 tỷ
1.199 tỷ
3.390 tỷ
1.279 tỷ
1.039 tỷ













