Giác Mạc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "giác mạc" into English
cornea is the translation of "giác mạc" into English.
giác mạc + Add translation Add giác mạcVietnamese-English dictionary
-
cornea
nounlayer forming the front of the eye
Là vì ông đang cố móc cái giác mạc ra đó.
That's because you're trying to remove your corneas.
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giác mạc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giác mạc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghép Giác Mạc In English
-
GHÉP GIÁC MẠC MANG In English Translation - Tr-ex
-
Ghép Giác Mạc - Rối Loạn Mắt - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
"ghép Giác Mạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Articles Related To Ghép Giác Mạc | Vinmec
-
Phẫu Thuật Ghép Giác Mạc | Vinmec
-
Phẫu Thuật Cấy Ghép Giác Mạc - Bệnh Viện FV - FV Hospital
-
Meaning Of Word Giác Mạc - Vietnamese - English
-
Ghép Giác Mạc | Bệnh Viện Gleneagles, Singapore
-
Ghép Giác Mạc (Nhân Tạo Và Thông Thường)
-
Ghép Giác Mạc được Thực Hiện Như Thế Nào?
-
12 Bệnh Viện Tham Gia Vào Mạng Lưới Ghép Giác Mạc Khu Vực Miền ...
-
Lập Mạng Lưới Ghép Giác Mạc Miền Trung-Tây Nguyên, Bệnh Viện ...
-
Introduction To Va Ghep - Academic Accelerator