Giải Bài 26 Hóa Học 10: Luyện Tập: Nhóm Halogen - Tech12h

  • Ôn tập lý thuyết
  • Hướng dẫn giải bài tập sgk

A. LÝ THUYẾT

I.Cấu tạo nguyên tử và phân của các halogen

  • Bán kính nguyên tử tăng từ flo đến iot
  • Lớp ngoài cùng có 7 e
  • Phân tử gồm 2 nguyên tử: X2 ; Liên kết CHT không cực

II. Tính chất hóa học

Halogen là những phi kim có tính oxi hoá mạnh

Tính oxi hóa của các halogen giảm dần từ F đến I

Phản ứng với kim loại

  • Flo oxi hóa tất cả kim loại:

3F2 + 2Fe → 2FeF3

  • Clo oxi hóa hầu hết kim loại ,t0

3Cl2 + 2Fe → 2FeCl3

  • Brom oxi hóa nhiều kim loại,t0

3Br2 + 2Fe → 2FeBr3

  • Iot oxi hóa nhiều kim loại, đk: t0 hoặc xt

3 I2 + 2Fe → 2FeI3

Phản ứng với phi kim

  • Trong bóng tối, ở nhiệt độ -252oC, nổ mạnh.

F2 + H2 → 2 HF

  • Cần chiếu sáng, phản ứng nổ:

Cl2 + H2 → 2HCl

  • Nhiệt độ cao:

Br2 + H2 → 2HBr

  • Nhiệt độ cao hơn brom:

I2 + H2 → 2HI

Phản ứng với hợp chất:

  • Phản ứng mãnh liệt ở to thường:

2F2 + 2H2O → 4HF + O2

  • Ở nhiệt độ thường:

Cl2 + H2O → HCl + HClO

  • Ở to thường, chậm hơn so với clo:

Br2 + H2O → HBr + HBrO ().

I2 + H2O → hầu như không tác dụng

II. Tính chất hóa học của hợp chất halogen

1. Axit halogenhidric

HF; HCl ; HBr ; HI

Tính axit tăng dần

2. Hợp chất có oxi

  • Nước Gia-ven và clorua vôi có tính tẩy màu và sát trùng do: NaClO, CaOCl2 là các chất oxi hóa mạnh

IV. Phương pháp điều chế các đơn chất halogen

1. Flo

  • Điện phân hỗn hợp KF và HF

2. Clo

  • Phòng thí nghiệm

MnO2 + 4HCl → MnCl2 + 2H2O + Cl2

2KMnO4 +16 HCl→ 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O

  • Công nghiệp (Điện phân có màng ngăn)

2NaCl + 2H2O → 2NaOH + Cl2 + H2

3. Brom( NaBr có trong nước biển)

Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2

4. Iot ( NaI có trong rong biển)

Cl2 + 2NaI → 2NaCl + I2

V. Phân biệt các ion F- ; Cl- ; I-

Thuốc thử: AgNO3

NaF + AgNO3 → không p.ứ

NaCl + AgNO3 → AgCl + NaNO3

(trắng)

NaBr + AgNO3 → AgBr + NaNO3

(vàng nhạt)

NaI + AgNO3 → AgI + NaNO3

(vàng )

Từ khóa » Giải Hóa 10 Bài 26 Luyện Tập Nhóm Halogen